Finance

Danh sách
6955:TYO
FDK Corp
405,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6955...
Mở
409 ¥
Cao
411 ¥
Thấp
403 ¥
Vốn hoá thị trường
13,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
55,20 N
Khối lượng
28,50 N
Chỉ số P/E
16,06
Cao nhất trong 52 tuần
674 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
340 ¥
EPS
25 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,83 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
409 ¥
Cao
411 ¥
Thấp
403 ¥
Vốn hoá thị trường
13,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
55,20 N
Khối lượng
28,50 N
Chỉ số P/E
16,06
Cao nhất trong 52 tuần
674 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
340 ¥
EPS
25 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,83 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
FDK Corporation is a Japanese manufacturer of electronic components, batteries, and similar products. While the company is publicly traded, 45% of its shares are owned by PSA Group and 18% are owned by Fujitsu. Wikipedia
Giới thiệu về FDK Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,42 N
Ngày thành lập7 thg 2, 1950
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webfdk.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
15,25 T
14,56 T
15,23 T
13,62 T
Giá vốn hàng bán
12,53 T
11,68 T
12,11 T
11,08 T
Chi phí doanh thu
12,53 T
11,68 T
12,11 T
11,08 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
793,00 Tr
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,38 T
2,38 T
1,70 T
2,31 T
Chi phí hoạt động
2,38 T
2,38 T
2,49 T
2,31 T
Tổng chi phí hoạt động
14,91 T
14,06 T
14,60 T
13,39 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
340,00 Tr
493,00 Tr
622,00 Tr
229,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
23,00 Tr
16,00 Tr
5,00 Tr
38,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
331,00 Tr
210,00 Tr
480,00 Tr
41,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
385,00 Tr
432,00 Tr
555,00 Tr
118,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
100,00 Tr
85,00 Tr
-23,00 Tr
23,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,21%
40,48%
-4,79%
56,10%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
228,00 Tr
121,00 Tr
503,00 Tr
18,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,50%
0,83%
3,30%
0,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
19,00 Tr
27,00 Tr
20,00 Tr
20,00 Tr
Chi phí lãi suất
-49,00 Tr
-63,00 Tr
-78,00 Tr
-82,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-30,00 Tr
-36,00 Tr
-58,00 Tr
-62,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
920,00 Tr
1,08 T
1,21 T
815,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
54,00 Tr
79,00 Tr
94,00 Tr
77,00 Tr
Các ứng dụng của Google