Finance

Danh sách
6955:TPE
Bonraybio Co Ltd
93,00 NT$
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:00 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6955...
Mở
93,00 NT$
Cao
93,00 NT$
Thấp
93,00 NT$
Vốn hoá thị trường
2,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,87 N
Khối lượng
3,13 N
Cổ tức
1,32%
Cổ tức hằng quý
0,31 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
26,24
Cao nhất trong 52 tuần
125,64 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
77,37 NT$
EPS
3,54 NT$
Mở
93,00 NT$
Cao
93,00 NT$
Thấp
93,00 NT$
Vốn hoá thị trường
2,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,87 N
Khối lượng
3,13 N
Cổ tức
1,32%
Cổ tức hằng quý
0,31 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
26,24
Cao nhất trong 52 tuần
125,64 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
77,37 NT$
EPS
3,54 NT$
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bonraybio Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbonraybio.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
73,26 Tr
82,23 Tr
84,38 Tr
92,33 Tr
Giá vốn hàng bán
16,41 Tr
18,95 Tr
19,93 Tr
19,89 Tr
Chi phí doanh thu
16,41 Tr
18,95 Tr
19,93 Tr
19,89 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
13,91 Tr
15,36 Tr
17,95 Tr
17,55 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,00 Tr
21,51 Tr
21,04 Tr
24,38 Tr
Chi phí hoạt động
33,92 Tr
36,87 Tr
38,99 Tr
41,93 Tr
Tổng chi phí hoạt động
50,32 Tr
55,82 Tr
58,92 Tr
61,82 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
22,93 Tr
26,41 Tr
25,46 Tr
30,52 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,00 N
103,00 N
38,00 N
60,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
26,22 Tr
30,33 Tr
27,98 Tr
32,76 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
26,22 Tr
30,33 Tr
27,98 Tr
32,76 Tr
Chi phí thuế thu nhập
398,00 N
511,00 N
4,04 Tr
4,36 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1,52%
1,68%
14,44%
13,32%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
25,82 Tr
29,82 Tr
23,94 Tr
28,39 Tr
Biên lợi nhuận ròng
35,25%
36,26%
28,37%
30,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,51 Tr
2,09 Tr
1,44 Tr
2,24 Tr
Chi phí lãi suất
-31,00 N
-30,00 N
-28,00 N
-22,00 N
Chi phí lãi suất ròng
1,48 Tr
2,06 Tr
1,41 Tr
2,22 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
25,33 Tr
28,84 Tr
27,83 Tr
32,99 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google