Finance

Danh sách
Tại sao 6952 giảm 2,06%?
Tìm hiểu sâu hơn
6952:TPE
Dawushan Farm Technology Co Ltd
38,10 NT$
-2,06%
(-0,80) 1 ngày
5 thg 10, 11:33:53 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6952...
Mở
38,90 NT$
Cao
38,90 NT$
Thấp
38,10 NT$
Vốn hoá thị trường
2,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,87 N
Khối lượng
10,31 N
Chỉ số P/E
27,39
Cao nhất trong 52 tuần
52,90 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
33,20 NT$
EPS
1,39 NT$
Số nhân viên
183
Mở
38,90 NT$
Cao
38,90 NT$
Thấp
38,10 NT$
Vốn hoá thị trường
2,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,87 N
Khối lượng
10,31 N
Chỉ số P/E
27,39
Cao nhất trong 52 tuần
52,90 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
33,20 NT$
EPS
1,39 NT$
Số nhân viên
183
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dawushan Farm Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên183
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
545,17 Tr
548,87 Tr
561,79 Tr
578,54 Tr
Giá vốn hàng bán
447,65 Tr
471,19 Tr
445,70 Tr
467,29 Tr
Chi phí doanh thu
447,65 Tr
471,19 Tr
445,70 Tr
467,29 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
7,13 Tr
13,50 Tr
6,21 Tr
8,01 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
80,69 Tr
79,26 Tr
83,06 Tr
83,92 Tr
Chi phí hoạt động
87,95 Tr
48,18 Tr
89,41 Tr
92,21 Tr
Tổng chi phí hoạt động
535,60 Tr
519,38 Tr
535,11 Tr
559,51 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,57 Tr
29,50 Tr
26,68 Tr
19,03 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
8,54 Tr
-3,11 Tr
3,62 Tr
7,01 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
10,12 Tr
24,14 Tr
25,00 Tr
16,37 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,28 Tr
20,91 Tr
25,21 Tr
20,81 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,74 Tr
-19,65 Tr
5,36 Tr
-1,29 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,16%
-81,39%
21,44%
-7,87%
Chi phí hoạt động khác
-
-44,51 Tr
-
-
Thu nhập ròng
6,38 Tr
43,16 Tr
21,32 Tr
14,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,17%
7,86%
3,79%
2,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
52,00 N
902,00 N
34,00 N
588,00 N
Chi phí lãi suất
-6,98 Tr
-6,57 Tr
-5,20 Tr
-5,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,93 Tr
-5,67 Tr
-5,17 Tr
-5,21 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
72,54 Tr
96,78 Tr
92,32 Tr
82,79 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,16 Tr
1,47 Tr
901,00 N
4,44 Tr
Các ứng dụng của Google