Finance

Danh sách
6951:TPE
Chin Hsin Environ Engineering Co Ltd
68,00 NT$
-0,15%
(-0,100) 1 ngày
13 thg 10, 13:30:00 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6951...
Mở
68,20 NT$
Cao
68,20 NT$
Thấp
67,90 NT$
Vốn hoá thị trường
3,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,62 N
Khối lượng
19,75 N
Cổ tức
5,20%
Cổ tức hằng quý
0,88 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
12,92
Cao nhất trong 52 tuần
75,28 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
63,25 NT$
EPS
5,26 NT$
Mở
68,20 NT$
Cao
68,20 NT$
Thấp
67,90 NT$
Vốn hoá thị trường
3,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,62 N
Khối lượng
19,75 N
Cổ tức
5,20%
Cổ tức hằng quý
0,88 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
12,92
Cao nhất trong 52 tuần
75,28 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
63,25 NT$
EPS
5,26 NT$
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chin Hsin Environ Engineering Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
250,77 Tr
254,15 Tr
209,78 Tr
231,74 Tr
Giá vốn hàng bán
102,71 Tr
101,33 Tr
82,04 Tr
94,68 Tr
Chi phí doanh thu
102,71 Tr
101,33 Tr
82,04 Tr
94,68 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
705,00 N
200,00 N
-
136,00 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
40,77 Tr
41,53 Tr
43,19 Tr
40,78 Tr
Chi phí hoạt động
41,47 Tr
41,68 Tr
43,17 Tr
40,90 Tr
Tổng chi phí hoạt động
144,18 Tr
143,01 Tr
125,21 Tr
135,57 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
106,59 Tr
111,15 Tr
84,57 Tr
96,16 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
67,00 N
-304,00 N
-10,00 N
162,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
107,06 Tr
64,84 Tr
85,66 Tr
98,05 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
106,43 Tr
111,24 Tr
85,02 Tr
97,04 Tr
Chi phí thuế thu nhập
21,57 Tr
13,13 Tr
17,22 Tr
19,22 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,15%
20,25%
20,10%
19,60%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
85,49 Tr
51,71 Tr
68,44 Tr
78,83 Tr
Biên lợi nhuận ròng
34,09%
20,34%
32,62%
34,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
285,00 N
786,00 N
773,00 N
901,00 N
Chi phí lãi suất
-514,00 N
-389,00 N
-312,00 N
-179,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-229,00 N
397,00 N
461,00 N
722,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
121,42 Tr
126,38 Tr
98,01 Tr
111,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-31,00 N
-
1,00 N
-
Các ứng dụng của Google