Finance

Danh sách
Tại sao 6946 tăng 3,92%?
Tìm hiểu sâu hơn
6946:TYO
Nippon Avionics Co Ltd
7.160,00 ¥
+3,92%
(+270,00) 1 ngày
30 thg 9, 12:55:42 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6946...
Mở
7.090 ¥
Cao
7.190 ¥
Thấp
6.970 ¥
Vốn hoá thị trường
119,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
187,45 N
Khối lượng
72,00 N
Chỉ số P/E
23,28
Cao nhất trong 52 tuần
9.000 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4.135 ¥
EPS
308 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,82 Tr
Số nhân viên
763
Mở
7.090 ¥
Cao
7.190 ¥
Thấp
6.970 ¥
Vốn hoá thị trường
119,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
187,45 N
Khối lượng
72,00 N
Chỉ số P/E
23,28
Cao nhất trong 52 tuần
9.000 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4.135 ¥
EPS
308 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,82 Tr
Số nhân viên
763
Giới thiệu về Nippon Avionics Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên763
Ngày thành lập8 thg 4, 1960
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webavio.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,67 T
7,02 T
9,47 T
8,30 T
Giá vốn hàng bán
5,28 T
4,62 T
6,26 T
5,55 T
Chi phí doanh thu
5,28 T
4,62 T
6,26 T
5,55 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
456,00 Tr
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
988,00 Tr
1,01 T
606,00 Tr
1,03 T
Chi phí hoạt động
988,00 Tr
1,01 T
1,06 T
1,03 T
Tổng chi phí hoạt động
6,27 T
5,63 T
7,32 T
6,58 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,40 T
1,39 T
2,14 T
1,73 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-36,00 Tr
-4,00 Tr
-11,00 Tr
6,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,34 T
1,36 T
2,10 T
1,68 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,34 T
1,36 T
2,10 T
1,68 T
Chi phí thuế thu nhập
427,00 Tr
429,00 Tr
507,00 Tr
535,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,89%
31,54%
24,19%
31,79%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
912,00 Tr
931,00 Tr
1,59 T
1,15 T
Biên lợi nhuận ròng
11,90%
13,26%
16,78%
13,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
2,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-20,00 Tr
-29,00 Tr
-40,00 Tr
-51,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-20,00 Tr
-29,00 Tr
-38,00 Tr
-51,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,50 T
1,51 T
2,26 T
1,85 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google