Finance

Danh sách
6944:TPE
Mega Union Technology Inc
799,00 NT$
0,00%
(0,00) 1 ngày
2 thg 10, 13:30:24 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6944...
Vốn hoá thị trường
79,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
326,25 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,64%
Cổ tức hằng quý
3,27 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
26,32
Cao nhất trong 52 tuần
857,69 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
394,62 NT$
EPS
30,36 NT$
Số nhân viên
1 N
Vốn hoá thị trường
79,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
326,25 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,64%
Cổ tức hằng quý
3,27 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
26,32
Cao nhất trong 52 tuần
857,69 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
394,62 NT$
EPS
30,36 NT$
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mega Union Technology Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,38 N
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
12 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (TWD)
- / 6,68 NT$
Doanh thu/Ước tính (TWD)
5,08 T / 4,59 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,79 T
5,36 T
4,71 T
5,08 T
Giá vốn hàng bán
3,70 T
4,08 T
3,43 T
3,64 T
Chi phí doanh thu
3,70 T
4,08 T
3,43 T
3,64 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
23,34 Tr
12,90 Tr
20,22 Tr
24,31 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
140,79 Tr
271,61 Tr
184,96 Tr
214,30 Tr
Chi phí hoạt động
164,15 Tr
286,24 Tr
218,12 Tr
234,45 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,86 T
4,36 T
3,65 T
3,87 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
926,02 Tr
994,40 Tr
1,06 T
1,21 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
468,00 N
1,64 Tr
-1,20 Tr
1,51 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
926,25 Tr
1,01 T
1,07 T
1,23 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
926,25 Tr
1,01 T
1,07 T
1,23 T
Chi phí thuế thu nhập
243,18 Tr
247,00 Tr
292,64 Tr
361,59 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,25%
24,56%
27,46%
29,31%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
683,06 Tr
758,57 Tr
773,07 Tr
872,15 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,27%
14,16%
16,42%
17,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
6,71
7,59
7,57
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,80 Tr
19,78 Tr
17,41 Tr
28,06 Tr
Chi phí lãi suất
-12,13 Tr
-15,07 Tr
-14,34 Tr
-8,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-324,00 N
4,70 Tr
3,07 Tr
19,16 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
942,27 Tr
1,01 T
1,08 T
1,23 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-200,00 N
-
Các ứng dụng của Google