Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
+0,62%
1.068,99
+6,59
+0,62%
1.062,401.064,141.071,991.064,14
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
+0,06%
607,10
+0,36
+0,06%
606,74606,74609,84606,74
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+0,40%
1.243,19
+4,98
+0,40%
1.238,211.236,601.243,881.232,10
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
+0,45%
1.726,35
+7,74
+0,45%
1.718,611.723,231.731,611.717,47
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
+0,59%
641,14
+3,77
+0,59%
637,37638,27642,30638,27
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+0,36%
856,69
+3,10
+0,36%
853,59854,05858,19854,05
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
+0,44%
219,29
+0,96
+0,44%
218,33218,33219,49218,33
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
+1,12%
3.635,12
+40,31
+1,12%
3.594,813.620,103.649,313.620,05
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
+0,41%
912,27
+3,73
+0,41%
908,54909,50912,95907,96
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
+1,27%
1.514,04
+19,04
+1,27%
1.495,001.499,611.517,101.499,61
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
+0,51%
2.410,57
+12,26
+0,51%
2.398,312.406,822.417,092.406,82
6943:TYO
NKK Switches Co Ltd
4.870,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
21 thg 5, 09:22:30 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6943...
Vốn hoá thị trường
4,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
147,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,46%
Cổ tức hằng quý
30 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2025
Cao nhất trong 52 tuần
5.210 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4.130 ¥
EPS
-151 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
823,02 N
Số nhân viên
273
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
NKK SWITCHES Co., Ltd. is a designer and manufacturer of diversified industrial operational switches. The company offers illuminated, process sealed, miniature, specialty, surface mount and LCD programmable switches. The company also manufactures toggle, rocker, pushbutton, slide, DIP, rotary, keypad and keylock switches. Wikipedia
Giới thiệu về NKK Switches Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên273
Ngày thành lập11 thg 12, 1953
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
1,82 T
2,04 T
2,26 T
2,25 T
Giá vốn hàng bán
1,11 T
1,22 T
1,23 T
1,18 T
Chi phí doanh thu
1,11 T
1,22 T
1,23 T
1,18 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
772,00 Tr
787,00 Tr
813,00 Tr
887,00 Tr
Chi phí hoạt động
772,00 Tr
787,00 Tr
813,00 Tr
887,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,88 T
2,01 T
2,04 T
2,07 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-56,00 Tr
35,00 Tr
212,00 Tr
181,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
12,00 Tr
8,00 Tr
10,00 Tr
4,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,00 Tr
55,00 Tr
219,00 Tr
221,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,00 Tr
55,00 Tr
218,00 Tr
222,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
14,00 Tr
12,00 Tr
87,00 Tr
1,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
700,00%
21,82%
39,73%
0,45%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-12,00 Tr
43,00 Tr
132,00 Tr
220,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,66%
2,10%
5,85%
9,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
24,00 Tr
7,00 Tr
8,00 Tr
12,00 Tr
Chi phí lãi suất
-1,00 Tr
-1,00 Tr
-2,00 Tr
-2,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
23,00 Tr
6,00 Tr
6,00 Tr
10,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
77,00 Tr
142,50 Tr
345,00 Tr
295,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu