Finance

Danh sách
6938:HKG
Suzhou Ribo Life Science Co Ltd
50,60 HK$
+0,50%
(+0,25) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6938...
Mở
50,90 HK$
Cao
53,85 HK$
Thấp
50,40 HK$
Vốn hoá thị trường
8,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
356,88 N
Khối lượng
227,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
95,80 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
43,60 HK$
EPS
-1,24 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
170,55 Tr
Số nhân viên
453
Mở
50,90 HK$
Cao
53,85 HK$
Thấp
50,40 HK$
Vốn hoá thị trường
8,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
356,88 N
Khối lượng
227,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
95,80 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
43,60 HK$
EPS
-1,24 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
170,55 Tr
Số nhân viên
453
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Suzhou Ribo Life Science Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên453
Ngày thành lập18 thg 1, 2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webribolia.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
22,35 Tr
22,35 Tr
209,87 Tr
209,87 Tr
Giá vốn hàng bán
7,52 Tr
7,52 Tr
10,68 Tr
10,68 Tr
Chi phí doanh thu
7,52 Tr
7,52 Tr
10,68 Tr
10,68 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
75,66 Tr
75,66 Tr
98,80 Tr
98,80 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
33,42 Tr
33,42 Tr
31,72 Tr
31,72 Tr
Chi phí hoạt động
109,07 Tr
109,07 Tr
163,69 Tr
163,69 Tr
Tổng chi phí hoạt động
116,59 Tr
116,59 Tr
174,38 Tr
174,38 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-94,25 Tr
-94,25 Tr
35,49 Tr
35,49 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,44 Tr
-3,44 Tr
4,35 Tr
4,35 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-95,34 Tr
-95,34 Tr
39,28 Tr
39,28 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-102,33 Tr
-102,33 Tr
39,28 Tr
39,28 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
27,55 Tr
27,55 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
-
70,15%
70,15%
Chi phí hoạt động khác
-74,50 N
-74,50 N
33,18 Tr
33,18 Tr
Thu nhập ròng
-94,97 Tr
-94,97 Tr
10,15 Tr
10,15 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-424,95%
-424,95%
4,84%
4,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
953,50 N
953,50 N
5,18 Tr
5,18 Tr
Chi phí lãi suất
-5,60 Tr
-5,60 Tr
-5,75 Tr
-5,75 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,64 Tr
-4,64 Tr
-566,50 N
-566,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-84,98 Tr
-84,98 Tr
44,77 Tr
44,77 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,00 N
1,00 N
500,00
500,00
Các ứng dụng của Google