Finance

Danh sách
Tại sao 6937 giảm 2,05%?
Tìm hiểu sâu hơn
6937:TPE
Skytech Inc
286,50 NT$
-2,05%
(-6,00) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:40 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6937...
Mở
290,50 NT$
Cao
292,00 NT$
Thấp
285,00 NT$
Vốn hoá thị trường
19,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
546,48 N
Khối lượng
311,00 N
Cổ tức
0,49%
Cổ tức hằng quý
0,35 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
63,16
Cao nhất trong 52 tuần
358,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
199,50 NT$
EPS
4,54 NT$
Mở
290,50 NT$
Cao
292,00 NT$
Thấp
285,00 NT$
Vốn hoá thị trường
19,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
546,48 N
Khối lượng
311,00 N
Cổ tức
0,49%
Cổ tức hằng quý
0,35 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
63,16
Cao nhất trong 52 tuần
358,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
199,50 NT$
EPS
4,54 NT$
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Skytech Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
549,49 Tr
721,66 Tr
582,45 Tr
718,42 Tr
Giá vốn hàng bán
348,89 Tr
416,44 Tr
339,15 Tr
419,17 Tr
Chi phí doanh thu
348,89 Tr
416,44 Tr
339,15 Tr
419,17 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
62,02 Tr
78,76 Tr
55,60 Tr
72,22 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
110,80 Tr
118,22 Tr
111,96 Tr
111,42 Tr
Chi phí hoạt động
174,22 Tr
195,32 Tr
167,74 Tr
183,98 Tr
Tổng chi phí hoạt động
523,12 Tr
611,75 Tr
506,90 Tr
603,16 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
26,37 Tr
109,90 Tr
75,55 Tr
115,26 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
34,46 Tr
-34,01 Tr
-954,00 N
5,08 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
73,83 Tr
92,38 Tr
79,51 Tr
125,32 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
73,83 Tr
92,38 Tr
82,42 Tr
125,32 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,94 Tr
20,38 Tr
17,75 Tr
21,03 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,89%
22,06%
22,33%
16,78%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
61,57 Tr
73,11 Tr
64,82 Tr
106,17 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,21%
10,13%
11,13%
14,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
0,96
1,58
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,64 Tr
2,84 Tr
1,63 Tr
1,43 Tr
Chi phí lãi suất
-1,20 Tr
-1,21 Tr
-1,35 Tr
-1,29 Tr
Chi phí lãi suất ròng
2,44 Tr
1,64 Tr
283,00 N
140,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
40,31 Tr
125,83 Tr
92,41 Tr
132,18 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
1,00 N
2,99 Tr
-
Các ứng dụng của Google