Finance

Danh sách
6936:TPE
Vetnostrum Animal Health Co Ltd
32,30 NT$
-0,31%
(-0,10) 1 ngày
20 thg 10, 13:30:21 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6936...
Mở
32,20 NT$
Cao
32,30 NT$
Thấp
32,05 NT$
Vốn hoá thị trường
2,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,82 N
Khối lượng
10,00 N
Cổ tức
4,67%
Cổ tức hằng quý
0,38 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
14,56
Cao nhất trong 52 tuần
46,20 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
31,00 NT$
EPS
2,22 NT$
Số nhân viên
195
Mở
32,20 NT$
Cao
32,30 NT$
Thấp
32,05 NT$
Vốn hoá thị trường
2,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,82 N
Khối lượng
10,00 N
Cổ tức
4,67%
Cổ tức hằng quý
0,38 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
14,56
Cao nhất trong 52 tuần
46,20 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
31,00 NT$
EPS
2,22 NT$
Số nhân viên
195
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Vetnostrum Animal Health Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên195
Ngày thành lập2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
375,17 Tr
372,68 Tr
368,42 Tr
375,66 Tr
Giá vốn hàng bán
258,50 Tr
248,62 Tr
230,96 Tr
234,97 Tr
Chi phí doanh thu
258,50 Tr
248,62 Tr
230,96 Tr
234,97 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
10,22 Tr
7,07 Tr
11,49 Tr
10,37 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
65,69 Tr
46,09 Tr
71,24 Tr
81,09 Tr
Chi phí hoạt động
75,90 Tr
75,70 Tr
82,73 Tr
91,46 Tr
Tổng chi phí hoạt động
334,40 Tr
324,32 Tr
313,69 Tr
326,43 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
40,77 Tr
48,36 Tr
54,73 Tr
49,23 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-840,00 N
4,75 Tr
163,00 N
212,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
40,62 Tr
54,95 Tr
53,25 Tr
51,13 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
40,62 Tr
58,75 Tr
58,92 Tr
51,98 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,38 Tr
9,70 Tr
9,52 Tr
11,72 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,17%
17,65%
17,87%
22,93%
Chi phí hoạt động khác
-
22,54 Tr
-
-
Thu nhập ròng
33,24 Tr
45,25 Tr
43,74 Tr
39,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,86%
12,14%
11,87%
10,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
793,00 N
1,54 Tr
1,48 Tr
2,62 Tr
Chi phí lãi suất
-99,00 N
-99,00 N
-103,00 N
-96,00 N
Chi phí lãi suất ròng
694,00 N
1,44 Tr
1,38 Tr
2,53 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
58,93 Tr
54,62 Tr
69,69 Tr
64,18 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
409,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google