Finance

Danh sách
Tại sao 6936 tăng 3,18%?
Tìm hiểu sâu hơn
6936:HKG
SF Express
29,24 HK$
+3,18%
(+0,90) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6936...
Mở
28,42 HK$
Cao
29,42 HK$
Thấp
28,42 HK$
Vốn hoá thị trường
153,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,21 Tr
Khối lượng
1,65 Tr
Cổ tức
3,62%
Cổ tức hằng quý
0,26 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,47
Cao nhất trong 52 tuần
38,32 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
28,06 HK$
EPS
2,55 HK$
Số nhân viên
148 N
Mở
28,42 HK$
Cao
29,42 HK$
Thấp
28,42 HK$
Vốn hoá thị trường
153,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,21 Tr
Khối lượng
1,65 Tr
Cổ tức
3,62%
Cổ tức hằng quý
0,26 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,47
Cao nhất trong 52 tuần
38,32 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
28,06 HK$
EPS
2,55 HK$
Số nhân viên
148 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về SF Express
Giám đốc điều hànhVương Vệ
Số nhân viên148 N
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAir cargo
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 12 ngày nữa
Thứ 5, 29 thg 10, 09:00
Kỳ tài chính
Q3 2026
- / 0,49 CN¥
Doanh thu/Ước tính (CNY)
- / 83,44 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
78,40 T
82,97 T
74,14 T
81,36 T
Giá vốn hàng bán
68,61 T
71,12 T
63,96 T
71,06 T
Chi phí doanh thu
68,61 T
71,12 T
63,96 T
71,06 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
496,73 Tr
519,86 Tr
536,13 Tr
546,13 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,96 T
6,66 T
5,78 T
5,85 T
Chi phí hoạt động
6,20 T
8,00 T
6,44 T
6,09 T
Tổng chi phí hoạt động
74,81 T
79,12 T
70,40 T
77,15 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,59 T
3,85 T
3,74 T
4,22 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
31,93 Tr
-144,99 Tr
-4,86 Tr
4,86 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,23 T
4,05 T
3,47 T
4,30 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,51 T
3,53 T
3,45 T
4,05 T
Chi phí thuế thu nhập
526,33 Tr
1,08 T
822,27 Tr
982,61 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,29%
26,67%
23,68%
22,84%
Chi phí hoạt động khác
-273,32 Tr
687,08 Tr
68,62 Tr
-249,25 Tr
Thu nhập ròng
2,57 T
2,81 T
2,53 T
2,98 T
Biên lợi nhuận ròng
3,28%
3,39%
3,41%
3,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,44
0,48
0,46
0,54
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
168,86 Tr
349,33 Tr
111,21 Tr
-
Chi phí lãi suất
-405,07 Tr
-418,93 Tr
-393,03 Tr
-400,01 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-236,21 Tr
-69,60 Tr
-281,82 Tr
-400,01 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
5,90 T
6,08 T
5,97 T
6,39 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-55,37 Tr
83,51 Tr
-
96,36 Tr
Các ứng dụng của Google