Finance

Danh sách
6933:TPE
Amax Holding Co Ltd
384,00 NT$
+1,32%
(+5,00) 1 ngày
5 thg 10, 13:30:26 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6933...
Mở
379,00 NT$
Cao
396,00 NT$
Thấp
370,00 NT$
Vốn hoá thị trường
16,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,71 Tr
Khối lượng
2,15 Tr
Cổ tức
0,65%
Cổ tức hằng quý
0,62 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
48,76
Cao nhất trong 52 tuần
413,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
122,00 NT$
EPS
7,88 NT$
Số nhân viên
412
Mở
379,00 NT$
Cao
396,00 NT$
Thấp
370,00 NT$
Vốn hoá thị trường
16,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,71 Tr
Khối lượng
2,15 Tr
Cổ tức
0,65%
Cổ tức hằng quý
0,62 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
48,76
Cao nhất trong 52 tuần
413,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
122,00 NT$
EPS
7,88 NT$
Số nhân viên
412
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Amax Holding Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên412
Ngày thành lập1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcComputers, Peripherals, and Software
Trang webamax.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,38 T
1,75 T
1,82 T
2,67 T
Giá vốn hàng bán
1,23 T
1,50 T
1,57 T
2,08 T
Chi phí doanh thu
1,23 T
1,50 T
1,57 T
2,08 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
38,65 Tr
47,35 Tr
52,87 Tr
60,87 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
97,88 Tr
129,20 Tr
120,48 Tr
145,21 Tr
Chi phí hoạt động
136,53 Tr
176,55 Tr
173,35 Tr
208,98 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,36 T
1,67 T
1,74 T
2,29 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
20,46 Tr
73,28 Tr
75,69 Tr
376,33 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
13,65 Tr
-2,89 Tr
892,00 N
-75,39 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
20,07 Tr
65,44 Tr
58,93 Tr
294,25 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
20,13 Tr
65,29 Tr
58,93 Tr
294,14 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,95 Tr
8,22 Tr
12,36 Tr
68,49 Tr
Thuế suất hiệu dụng
39,61%
12,55%
20,97%
23,28%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
12,12 Tr
57,23 Tr
46,57 Tr
225,76 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,88%
3,27%
2,56%
8,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,82 Tr
6,62 Tr
4,65 Tr
2,54 Tr
Chi phí lãi suất
-4,91 Tr
-3,78 Tr
-8,20 Tr
-9,44 Tr
Chi phí lãi suất ròng
913,00 N
2,83 Tr
-3,55 Tr
-6,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
24,86 Tr
78,18 Tr
80,81 Tr
381,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-423,00 N
11,00 N
-
1,00 N
Các ứng dụng của Google