Finance

Danh sách
6932:TYO
Endo
2.535,00 ¥
+0,40%
(+10,00) 1 ngày
29 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6932...
Mở
2.504 ¥
Cao
2.535 ¥
Thấp
2.487 ¥
Vốn hoá thị trường
37,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
30,08 N
Khối lượng
29,20 N
Cổ tức
3,47%
Cổ tức hằng quý
22 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,46
Cao nhất trong 52 tuần
3.100 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.021 ¥
EPS
268 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,78 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
2.504 ¥
Cao
2.535 ¥
Thấp
2.487 ¥
Vốn hoá thị trường
37,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
30,08 N
Khối lượng
29,20 N
Cổ tức
3,47%
Cổ tức hằng quý
22 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,46
Cao nhất trong 52 tuần
3.100 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.021 ¥
EPS
268 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,78 Tr
Số nhân viên
2 N
Giới thiệu về Endo
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,65 N
Ngày thành lập1967
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
12,63 T
14,25 T
16,08 T
12,98 T
Giá vốn hàng bán
7,47 T
8,35 T
9,43 T
7,50 T
Chi phí doanh thu
7,47 T
8,35 T
9,43 T
7,50 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,91 T
4,39 T
3,99 T
4,50 T
Chi phí hoạt động
3,91 T
4,39 T
4,50 T
4,50 T
Tổng chi phí hoạt động
11,38 T
12,74 T
13,93 T
12,00 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,25 T
1,51 T
2,16 T
984,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,00 Tr
94,00 Tr
3,00 Tr
36,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,26 T
1,58 T
2,11 T
991,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,27 T
1,61 T
2,12 T
969,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
233,00 Tr
486,00 Tr
484,00 Tr
436,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,42%
-
22,93%
44,00%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,03 T
1,10 T
1,63 T
555,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,17%
-
10,12%
4,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
99,00 Tr
104,00 Tr
116,00 Tr
77,00 Tr
Chi phí lãi suất
-28,00 Tr
-26,00 Tr
-24,00 Tr
-22,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
71,00 Tr
78,00 Tr
92,00 Tr
55,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
515,00 Tr
-
EBITDA
2,12 T
2,34 T
3,02 T
1,85 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google