Finance

Danh sách
6932:TYO
Endo
2.556,00 ¥
-0,54%
(-14,00) 1 ngày
21 thg 8, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6932...
Mở
2.563 ¥
Cao
2.563 ¥
Thấp
2.503 ¥
Vốn hoá thị trường
37,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
46,24 N
Khối lượng
17,40 N
Cổ tức
3,44%
Cổ tức hằng quý
22 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,53
Cao nhất trong 52 tuần
3.100 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.021 ¥
EPS
268 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,78 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
2.563 ¥
Cao
2.563 ¥
Thấp
2.503 ¥
Vốn hoá thị trường
37,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
46,24 N
Khối lượng
17,40 N
Cổ tức
3,44%
Cổ tức hằng quý
22 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,53
Cao nhất trong 52 tuần
3.100 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.021 ¥
EPS
268 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,78 Tr
Số nhân viên
2 N
Giới thiệu về Endo
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,65 N
Ngày thành lập1967
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
12,63 T
14,25 T
16,08 T
12,98 T
Giá vốn hàng bán
7,47 T
8,35 T
9,43 T
7,50 T
Chi phí doanh thu
7,47 T
8,35 T
9,43 T
7,50 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,91 T
4,39 T
3,99 T
4,50 T
Chi phí hoạt động
3,91 T
4,39 T
4,50 T
4,50 T
Tổng chi phí hoạt động
11,38 T
12,74 T
13,93 T
12,00 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,25 T
1,51 T
2,16 T
984,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,00 Tr
94,00 Tr
3,00 Tr
36,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,26 T
1,58 T
2,11 T
991,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,27 T
1,61 T
2,12 T
969,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
233,00 Tr
486,00 Tr
484,00 Tr
436,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,42%
-
22,93%
44,00%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,03 T
1,10 T
1,63 T
555,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,17%
-
10,12%
4,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
99,00 Tr
104,00 Tr
116,00 Tr
77,00 Tr
Chi phí lãi suất
-28,00 Tr
-26,00 Tr
-24,00 Tr
-22,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
71,00 Tr
78,00 Tr
92,00 Tr
55,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
515,00 Tr
-
EBITDA
2,12 T
2,34 T
3,02 T
1,85 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google