Finance

Danh sách
6931:TPE
Qing Song Health Co Ltd
37,95 NT$
-0,39%
(-0,15) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:33 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6931...
Mở
38,05 NT$
Cao
38,05 NT$
Thấp
37,75 NT$
Vốn hoá thị trường
2,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
46,09 N
Khối lượng
48,85 N
Cổ tức
1,58%
Cổ tức hằng quý
0,15 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
10,09
Cao nhất trong 52 tuần
70,80 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
36,10 NT$
EPS
3,76 NT$
Mở
38,05 NT$
Cao
38,05 NT$
Thấp
37,75 NT$
Vốn hoá thị trường
2,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
46,09 N
Khối lượng
48,85 N
Cổ tức
1,58%
Cổ tức hằng quý
0,15 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
10,09
Cao nhất trong 52 tuần
70,80 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
36,10 NT$
EPS
3,76 NT$
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Qing Song Health Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
284,49 Tr
296,77 Tr
304,63 Tr
325,75 Tr
Giá vốn hàng bán
248,56 Tr
250,31 Tr
258,19 Tr
272,83 Tr
Chi phí doanh thu
248,56 Tr
250,31 Tr
258,19 Tr
272,83 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
21,13 Tr
23,55 Tr
22,97 Tr
31,17 Tr
Chi phí hoạt động
21,32 Tr
24,55 Tr
21,95 Tr
29,82 Tr
Tổng chi phí hoạt động
269,88 Tr
274,86 Tr
280,14 Tr
302,66 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
14,61 Tr
21,91 Tr
24,49 Tr
23,09 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
11,30 Tr
1,89 Tr
12,03 Tr
3,75 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
37,18 Tr
47,64 Tr
41,02 Tr
161,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
20,69 Tr
30,28 Tr
34,01 Tr
23,63 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,08 Tr
5,55 Tr
7,32 Tr
9,15 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,66%
11,65%
17,86%
5,68%
Chi phí hoạt động khác
42,00 N
-46,00 N
-
-1,34 Tr
Thu nhập ròng
31,01 Tr
40,60 Tr
32,19 Tr
145,24 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,90%
13,68%
10,57%
44,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,23 Tr
5,94 Tr
2,01 Tr
4,12 Tr
Chi phí lãi suất
-6,45 Tr
-6,57 Tr
-6,62 Tr
-6,88 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,22 Tr
-630,00 N
-4,60 Tr
-2,77 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
29,52 Tr
47,29 Tr
42,13 Tr
35,96 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
287,00 N
199,00 N
23,00 N
246,00 N
Các ứng dụng của Google