Finance

Danh sách
6929:TYO
Nippon Ceramic Co Ltd
3.650,00 ¥
+0,14%
(+5,00) 1 ngày
29 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6929...
Mở
3.645 ¥
Cao
3.665 ¥
Thấp
3.630 ¥
Vốn hoá thị trường
99,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
94,68 N
Khối lượng
79,30 N
Cổ tức
3,42%
Cổ tức hằng quý
31 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
14,17
Cao nhất trong 52 tuần
4.280 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.350 ¥
EPS
258 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,22 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
3.645 ¥
Cao
3.665 ¥
Thấp
3.630 ¥
Vốn hoá thị trường
99,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
94,68 N
Khối lượng
79,30 N
Cổ tức
3,42%
Cổ tức hằng quý
31 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
14,17
Cao nhất trong 52 tuần
4.280 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.350 ¥
EPS
258 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,22 Tr
Số nhân viên
1 N
Giới thiệu về Nippon Ceramic Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,38 N
Ngày thành lập28 thg 6, 1975
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnicera.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,11 T
6,54 T
6,57 T
7,13 T
Giá vốn hàng bán
4,89 T
4,50 T
4,38 T
4,94 T
Chi phí doanh thu
4,89 T
4,50 T
4,38 T
4,94 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
403,00 Tr
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
593,00 Tr
-274,00 Tr
598,00 Tr
621,00 Tr
Chi phí hoạt động
593,00 Tr
551,00 Tr
598,00 Tr
621,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,48 T
5,06 T
4,98 T
5,56 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,63 T
1,48 T
1,58 T
1,56 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
31,00 Tr
-43,00 Tr
35,00 Tr
13,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,96 T
1,97 T
1,84 T
1,81 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,97 T
1,96 T
1,84 T
1,81 T
Chi phí thuế thu nhập
570,00 Tr
554,00 Tr
534,00 Tr
512,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,10%
28,11%
29,05%
28,29%
Chi phí hoạt động khác
-
280,00 Tr
-
-
Thu nhập ròng
1,40 T
1,42 T
1,32 T
1,31 T
Biên lợi nhuận ròng
19,64%
21,65%
20,18%
18,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
98,00 Tr
157,00 Tr
87,00 Tr
141,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
98,00 Tr
157,00 Tr
87,00 Tr
141,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
142,00 Tr
-
-
EBITDA
1,96 T
1,82 T
1,90 T
1,89 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-19,00 Tr
3,93 T
-1,00 Tr
-
Các ứng dụng của Google