Finance

Danh sách
6927:TYO
Helios Techno Holding Co Ltd
993,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
5 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6927...
Vốn hoá thị trường
22,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
42,77 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
9,16%
Cổ tức hằng quý
23 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2024
Chỉ số P/E
9,95
Cao nhất trong 52 tuần
1.402 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
836 ¥
EPS
100 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,10 Tr
Số nhân viên
272
Vốn hoá thị trường
22,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
42,77 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
9,16%
Cổ tức hằng quý
23 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2024
Chỉ số P/E
9,95
Cao nhất trong 52 tuần
1.402 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
836 ¥
EPS
100 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,10 Tr
Số nhân viên
272
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Helios Techno Holding is a Japanese holding company located in Himeji, Hyogo which is active in four business fields: lamps, manufacturing equipment, inspection equipment, and human resource services. It was formed in 2009 through business acquisition and integration instigated by Phoenix Electric Co. It is listed in the Tokyo Stock Exchange in the First Section. Wikipedia
Giới thiệu về Helios Techno Holding Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên272
Ngày thành lập2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,79 T
7,80 T
1,96 T
2,86 T
Giá vốn hàng bán
1,76 T
5,01 T
1,18 T
1,70 T
Chi phí doanh thu
1,76 T
5,01 T
1,18 T
1,70 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
545,00 Tr
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
698,00 Tr
1,07 T
341,00 Tr
818,00 Tr
Chi phí hoạt động
698,00 Tr
1,07 T
886,00 Tr
818,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,46 T
6,09 T
2,07 T
2,52 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
330,00 Tr
1,71 T
-112,00 Tr
343,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,00 Tr
340,00 Tr
2,00 Tr
-1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
335,00 Tr
2,07 T
-109,00 Tr
363,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
335,00 Tr
2,07 T
-109,00 Tr
363,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
94,00 Tr
651,00 Tr
-76,00 Tr
184,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,06%
31,39%
69,72%
50,69%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
241,00 Tr
1,42 T
-33,00 Tr
179,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,65%
18,24%
-1,69%
6,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,00 Tr
24,00 Tr
2,00 Tr
33,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-1,00 Tr
-
-9,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
2,00 Tr
23,00 Tr
2,00 Tr
24,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
372,50 Tr
1,76 T
-66,50 Tr
388,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google