Finance

Danh sách
Tại sao 6925 tăng 4,07%?
Tìm hiểu sâu hơn
6925:TYO
Ushio Inc
4.318,00 ¥
+4,07%
(+169,00) 1 ngày
5 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6925...
Mở
4.289 ¥
Cao
4.338 ¥
Thấp
4.240 ¥
Vốn hoá thị trường
360,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
443,23 N
Khối lượng
473,80 N
Cổ tức
1,62%
Cổ tức hằng quý
18 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
25,56
Cao nhất trong 52 tuần
5.164 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.290 ¥
EPS
169 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
127,70 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
4.289 ¥
Cao
4.338 ¥
Thấp
4.240 ¥
Vốn hoá thị trường
360,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
443,23 N
Khối lượng
473,80 N
Cổ tức
1,62%
Cổ tức hằng quý
18 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
25,56
Cao nhất trong 52 tuần
5.164 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.290 ¥
EPS
169 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
127,70 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Ushio, Inc. is a Japanese company headquartered in Tokyo. It was established in 1964, and its main business is in lighting equipment. Wikipedia
Giới thiệu về Ushio Inc
Giám đốc điều hànhTakabumi Asahi
Số nhân viên5,9 N
Ngày thành lập23 thg 3, 1964
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webushio.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
43,07 T
45,52 T
52,26 T
48,99 T
Giá vốn hàng bán
27,45 T
28,57 T
33,32 T
29,10 T
Chi phí doanh thu
27,45 T
28,57 T
33,32 T
29,10 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
13,55 T
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,57 T
13,23 T
893,00 Tr
14,95 T
Chi phí hoạt động
12,57 T
13,23 T
14,72 T
14,95 T
Tổng chi phí hoạt động
40,02 T
41,80 T
48,04 T
44,04 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,05 T
3,72 T
4,22 T
4,95 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
113,00 Tr
134,00 Tr
204,00 Tr
157,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,58 T
5,44 T
7,62 T
5,23 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,42 T
3,95 T
4,50 T
5,31 T
Chi phí thuế thu nhập
1,51 T
1,64 T
3,66 T
2,20 T
Thuế suất hiệu dụng
33,03%
30,12%
48,06%
42,13%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
3,07 T
3,80 T
3,96 T
3,03 T
Biên lợi nhuận ròng
7,12%
8,34%
7,58%
6,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
407,00 Tr
609,00 Tr
377,00 Tr
526,00 Tr
Chi phí lãi suất
-78,00 Tr
-124,00 Tr
-171,00 Tr
-267,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
329,00 Tr
485,00 Tr
206,00 Tr
259,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
5,07 T
-
6,41 T
7,14 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google