Finance

Danh sách
6924:TPE
Eikei Group Cayman Co Ltd
133,50 NT$
+1,91%
(+2,50) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:40 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6924...
Mở
133,00 NT$
Cao
133,50 NT$
Thấp
130,50 NT$
Vốn hoá thị trường
2,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
44,30 N
Khối lượng
31,05 N
Cổ tức
4,49%
Cổ tức hằng quý
1,50 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,14
Cao nhất trong 52 tuần
193,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
46,95 NT$
EPS
8,27 NT$
Số nhân viên
131
Mở
133,00 NT$
Cao
133,50 NT$
Thấp
130,50 NT$
Vốn hoá thị trường
2,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
44,30 N
Khối lượng
31,05 N
Cổ tức
4,49%
Cổ tức hằng quý
1,50 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,14
Cao nhất trong 52 tuần
193,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
46,95 NT$
EPS
8,27 NT$
Số nhân viên
131
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Eikei Group Cayman Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên131
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webei-kei.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
399,31 Tr
427,02 Tr
472,29 Tr
514,70 Tr
Giá vốn hàng bán
310,48 Tr
315,03 Tr
347,27 Tr
395,27 Tr
Chi phí doanh thu
310,48 Tr
315,03 Tr
347,27 Tr
395,27 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
678,00 N
546,00 N
686,00 N
688,00 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
59,00 Tr
51,61 Tr
65,26 Tr
59,60 Tr
Chi phí hoạt động
59,96 Tr
53,28 Tr
65,62 Tr
58,94 Tr
Tổng chi phí hoạt động
370,44 Tr
368,31 Tr
412,89 Tr
454,22 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
28,87 Tr
58,72 Tr
59,40 Tr
60,49 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-9,00 N
-19,00 N
336,00 N
-3,67 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
37,17 Tr
65,27 Tr
58,84 Tr
56,18 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
36,72 Tr
65,27 Tr
58,84 Tr
55,62 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,55 Tr
14,22 Tr
12,22 Tr
13,84 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,92%
21,79%
20,76%
24,64%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
31,62 Tr
51,05 Tr
46,63 Tr
42,34 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,92%
11,95%
9,87%
8,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,70 Tr
1,25 Tr
1,51 Tr
1,58 Tr
Chi phí lãi suất
-225,00 N
-178,00 N
-628,00 N
-517,00 N
Chi phí lãi suất ròng
1,47 Tr
1,07 Tr
882,00 N
1,06 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
31,14 Tr
61,03 Tr
61,70 Tr
62,88 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-452,00 N
44,00 N
-
-550,00 N
Các ứng dụng của Google