Finance

Danh sách
6923:TYO
Stanley Electric Co Ltd
3.482,00 ¥
-0,26%
(-9,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6923...
Mở
3.475 ¥
Cao
3.498 ¥
Thấp
3.430 ¥
Vốn hoá thị trường
438,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
470,45 N
Khối lượng
401,00 N
Cổ tức
2,99%
Cổ tức hằng quý
26 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
14,06
Cao nhất trong 52 tuần
3.802 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.746 ¥
EPS
248 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
163,84 Tr
Số nhân viên
18 N
Mở
3.475 ¥
Cao
3.498 ¥
Thấp
3.430 ¥
Vốn hoá thị trường
438,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
470,45 N
Khối lượng
401,00 N
Cổ tức
2,99%
Cổ tức hằng quý
26 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
14,06
Cao nhất trong 52 tuần
3.802 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.746 ¥
EPS
248 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
163,84 Tr
Số nhân viên
18 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Stanley Electric Co., Ltd. is a Japanese manufacturer of electric lights. Stanley has 36 consolidated subsidiaries, three associated companies, 67 factories and offices in 18 countries, and over 16,000 employees. The main customers for its core business, automotive lighting, are Honda and Nissan. Other customers using Stanley's products include Toyota, Mazda, Suzuki, Mitsubishi, Ford and Chrysler. Stanley is listed in the TOPIX of the Tokyo Stock Exchange. Wikipedia
Giới thiệu về Stanley Electric Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên18,2 N
Ngày thành lập29 thg 12, 1920
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
145,86 T / 143,75 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
128,64 T
131,81 T
138,17 T
145,86 T
Giá vốn hàng bán
103,25 T
104,59 T
106,61 T
112,33 T
Chi phí doanh thu
103,25 T
104,59 T
106,61 T
112,33 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,53 T
17,10 T
10,61 T
24,76 T
Chi phí hoạt động
15,53 T
17,10 T
17,47 T
24,76 T
Tổng chi phí hoạt động
118,78 T
121,69 T
124,08 T
137,10 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,86 T
10,12 T
14,09 T
8,76 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-313,00 Tr
273,00 Tr
-210,00 Tr
83,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
10,74 T
17,59 T
17,86 T
10,38 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,76 T
11,83 T
17,03 T
9,55 T
Chi phí thuế thu nhập
2,80 T
4,07 T
3,84 T
4,18 T
Thuế suất hiệu dụng
26,11%
-
21,47%
40,29%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
5,01 T
11,20 T
11,45 T
4,14 T
Biên lợi nhuận ròng
3,89%
-
8,28%
2,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,27 T
1,07 T
3,32 T
1,16 T
Chi phí lãi suất
-151,00 Tr
-277,00 Tr
-328,00 Tr
-655,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
2,12 T
793,00 Tr
3,00 T
509,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
6,86 T
-
EBITDA
19,93 T
21,04 T
24,54 T
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google