Finance

Danh sách
6923:TPE
Chung Tai Resource Technology Corp
73,40 NT$
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:07 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6923...
Mở
73,70 NT$
Cao
73,80 NT$
Thấp
73,00 NT$
Vốn hoá thị trường
6,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
54,47 N
Khối lượng
54,56 N
Cổ tức
4,13%
Cổ tức hằng quý
0,76 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
18,11
Cao nhất trong 52 tuần
132,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
72,00 NT$
EPS
4,05 NT$
Số nhân viên
94
Mở
73,70 NT$
Cao
73,80 NT$
Thấp
73,00 NT$
Vốn hoá thị trường
6,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
54,47 N
Khối lượng
54,56 N
Cổ tức
4,13%
Cổ tức hằng quý
0,76 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
18,11
Cao nhất trong 52 tuần
132,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
72,00 NT$
EPS
4,05 NT$
Số nhân viên
94
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chung Tai Resource Technology Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên94
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
287,49 Tr
295,55 Tr
304,82 Tr
366,72 Tr
Giá vốn hàng bán
184,07 Tr
175,19 Tr
210,79 Tr
211,30 Tr
Chi phí doanh thu
184,07 Tr
175,19 Tr
210,79 Tr
211,30 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,10 Tr
1,95 Tr
774,00 N
774,00 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,23 Tr
23,41 Tr
22,35 Tr
21,80 Tr
Chi phí hoạt động
19,54 Tr
24,42 Tr
22,32 Tr
22,02 Tr
Tổng chi phí hoạt động
203,60 Tr
199,61 Tr
233,11 Tr
233,32 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
83,88 Tr
95,94 Tr
71,71 Tr
133,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
83,24 Tr
104,52 Tr
89,79 Tr
165,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
83,17 Tr
104,52 Tr
89,79 Tr
165,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
16,64 Tr
17,22 Tr
13,18 Tr
25,67 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,98%
16,48%
14,68%
15,51%
Chi phí hoạt động khác
-2,82 Tr
-1,05 Tr
-654,00 N
-603,00 N
Thu nhập ròng
66,61 Tr
87,30 Tr
76,60 Tr
139,83 Tr
Biên lợi nhuận ròng
23,17%
29,54%
25,13%
38,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,81 Tr
784,00 N
159,00 N
692,00 N
Chi phí lãi suất
-6,85 Tr
-7,06 Tr
-6,47 Tr
-6,14 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,04 Tr
-6,28 Tr
-6,32 Tr
-5,45 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
114,88 Tr
127,63 Tr
103,30 Tr
166,54 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google