Finance

Danh sách
6921:TPE
LeRain Technology Co Ltd
64,90 NT$
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 13:30:00 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6921...
Mở
64,40 NT$
Cao
65,50 NT$
Thấp
64,40 NT$
Vốn hoá thị trường
2,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,46 N
Khối lượng
81,68 N
Cao nhất trong 52 tuần
104,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
54,40 NT$
EPS
-0,60 NT$
Số nhân viên
32
Mở
64,40 NT$
Cao
65,50 NT$
Thấp
64,40 NT$
Vốn hoá thị trường
2,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,46 N
Khối lượng
81,68 N
Cao nhất trong 52 tuần
104,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
54,40 NT$
EPS
-0,60 NT$
Số nhân viên
32
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về LeRain Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên32
Ngày thành lập2020
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
34,94 Tr
44,60 Tr
28,45 Tr
16,58 Tr
Giá vốn hàng bán
15,21 Tr
18,93 Tr
12,65 Tr
11,44 Tr
Chi phí doanh thu
15,21 Tr
18,93 Tr
12,65 Tr
11,44 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
14,24 Tr
11,08 Tr
16,24 Tr
11,51 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,66 Tr
12,27 Tr
10,05 Tr
8,44 Tr
Chi phí hoạt động
23,91 Tr
23,35 Tr
26,29 Tr
19,95 Tr
Tổng chi phí hoạt động
39,11 Tr
42,28 Tr
38,94 Tr
31,39 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-4,18 Tr
2,32 Tr
-10,49 Tr
-14,81 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
132,00 N
25,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-513,00 N
4,48 Tr
-8,58 Tr
-14,56 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-513,00 N
4,48 Tr
-8,58 Tr
-14,56 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-513,00 N
4,48 Tr
-8,58 Tr
-14,56 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,47%
10,05%
-30,16%
-87,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
565,00 N
634,00 N
505,00 N
550,00 N
Chi phí lãi suất
-266,00 N
-266,00 N
-59,00 N
-
Chi phí lãi suất ròng
299,00 N
368,00 N
446,00 N
550,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-2,07 Tr
4,25 Tr
-8,57 Tr
-12,93 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google