Finance

Danh sách
6920:TYO
Lasertec Corp
47.040,00 ¥
+1,97%
(+910,00) 1 ngày
5 thg 10, 11:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6920...
Mở
47.000 ¥
Cao
47.430 ¥
Thấp
45.550 ¥
Vốn hoá thị trường
4,44 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
3,32 Tr
Khối lượng
3,41 Tr
Cổ tức
0,70%
Cổ tức hằng quý
82 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
54,55
Cao nhất trong 52 tuần
58.580 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
19.585 ¥
EPS
862 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
45,09 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
47.000 ¥
Cao
47.430 ¥
Thấp
45.550 ¥
Vốn hoá thị trường
4,44 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
3,32 Tr
Khối lượng
3,41 Tr
Cổ tức
0,70%
Cổ tức hằng quý
82 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
54,55
Cao nhất trong 52 tuần
58.580 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
19.585 ¥
EPS
862 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
45,09 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Lasertec Corporation is a Japanese company based in Yokohama that specializes in the development, manufacture and distribution of inspection and measurement systems used primarily in the semiconductor industry. In its niche, the company is the global market leader. Lasertec pursues a fabless strategy and outsources production to subcontractors, allowing it to concentrate on research and development. Lasertec's shares are listed on the Tokyo Stock Exchange and are included in the Nikkei 225 index. Wikipedia
Giới thiệu về Lasertec Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,34 N
Ngày thành lập1960
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2026
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
60,95 T / 62,73 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
54,17 T
74,09 T
41,28 T
60,95 T
Giá vốn hàng bán
21,36 T
30,41 T
18,35 T
23,88 T
Chi phí doanh thu
21,36 T
30,41 T
18,35 T
23,88 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,08 T
7,42 T
7,73 T
10,00 T
Chi phí hoạt động
6,08 T
7,42 T
7,73 T
10,00 T
Tổng chi phí hoạt động
27,44 T
37,82 T
26,08 T
33,88 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
26,73 T
36,26 T
15,20 T
27,07 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,00 Tr
66,00 Tr
44,00 Tr
-19,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
27,14 T
37,99 T
15,32 T
27,44 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
26,92 T
37,99 T
15,32 T
27,44 T
Chi phí thuế thu nhập
8,08 T
11,30 T
4,24 T
6,78 T
Thuế suất hiệu dụng
29,78%
29,75%
27,69%
24,71%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
19,06 T
26,69 T
11,08 T
20,66 T
Biên lợi nhuận ròng
35,18%
36,02%
26,84%
33,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
35,00 Tr
38,00 Tr
94,00 Tr
86,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
35,00 Tr
38,00 Tr
94,00 Tr
86,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
27,93 T
37,38 T
16,36 T
28,26 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google