Finance

Danh sách
Tại sao 6918 tăng 2,44%?
Tìm hiểu sâu hơn
6918:TPE
A Plus Biotechnology Co Ltd
75,50 NT$
+2,44%
(+1,80) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:07 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6918...
Mở
73,60 NT$
Cao
76,90 NT$
Thấp
73,60 NT$
Vốn hoá thị trường
2,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
38,57 N
Khối lượng
119,05 N
Cổ tức
6,62%
Cổ tức hằng quý
1,25 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
13,97
Cao nhất trong 52 tuần
93,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
68,30 NT$
EPS
5,40 NT$
Mở
73,60 NT$
Cao
76,90 NT$
Thấp
73,60 NT$
Vốn hoá thị trường
2,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
38,57 N
Khối lượng
119,05 N
Cổ tức
6,62%
Cổ tức hằng quý
1,25 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
13,97
Cao nhất trong 52 tuần
93,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
68,30 NT$
EPS
5,40 NT$
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về A Plus Biotechnology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webaplusbio.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
210,70 Tr
214,91 Tr
219,38 Tr
242,94 Tr
Giá vốn hàng bán
66,24 Tr
73,00 Tr
74,08 Tr
81,70 Tr
Chi phí doanh thu
66,24 Tr
73,00 Tr
74,08 Tr
81,70 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
11,84 Tr
11,42 Tr
12,37 Tr
13,66 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
83,85 Tr
80,13 Tr
80,06 Tr
86,32 Tr
Chi phí hoạt động
95,69 Tr
91,54 Tr
92,43 Tr
99,98 Tr
Tổng chi phí hoạt động
161,93 Tr
164,54 Tr
166,51 Tr
181,68 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
48,77 Tr
50,37 Tr
52,88 Tr
61,26 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
601,00 N
196,00 N
955,00 N
296,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
53,10 Tr
55,14 Tr
58,76 Tr
67,58 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
53,10 Tr
55,14 Tr
58,86 Tr
67,59 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,57 Tr
16,11 Tr
11,06 Tr
11,59 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,03%
29,22%
18,83%
17,15%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
43,40 Tr
38,99 Tr
47,50 Tr
55,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
20,60%
18,14%
21,65%
23,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
470,00 N
1,95 Tr
103,00 N
1,71 Tr
Chi phí lãi suất
-534,00 N
-519,00 N
-561,00 N
-873,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-64,00 N
1,44 Tr
-458,00 N
839,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
52,59 Tr
55,00 Tr
57,81 Tr
64,97 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
2,00 N
Các ứng dụng của Google