Finance

Danh sách
6916:TPE
Winstar Display Co Ltd
18,80 NT$
-1,05%
(-0,20) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:04 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6916...
Mở
18,70 NT$
Cao
18,90 NT$
Thấp
18,70 NT$
Vốn hoá thị trường
1,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
31,10 N
Khối lượng
18,20 N
Cao nhất trong 52 tuần
23,60 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
16,75 NT$
EPS
-0,89 NT$
Số nhân viên
682
Mở
18,70 NT$
Cao
18,90 NT$
Thấp
18,70 NT$
Vốn hoá thị trường
1,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
31,10 N
Khối lượng
18,20 N
Cao nhất trong 52 tuần
23,60 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
16,75 NT$
EPS
-0,89 NT$
Số nhân viên
682
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Winstar Display Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên682
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
503,89 Tr
510,05 Tr
505,83 Tr
635,38 Tr
Giá vốn hàng bán
382,90 Tr
384,06 Tr
404,05 Tr
474,47 Tr
Chi phí doanh thu
382,90 Tr
384,06 Tr
404,05 Tr
474,47 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
40,60 Tr
42,59 Tr
38,46 Tr
45,42 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
89,61 Tr
102,97 Tr
98,84 Tr
99,00 Tr
Chi phí hoạt động
130,57 Tr
145,39 Tr
138,16 Tr
143,33 Tr
Tổng chi phí hoạt động
513,47 Tr
529,44 Tr
542,21 Tr
617,80 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-9,58 Tr
-19,40 Tr
-36,38 Tr
17,58 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,51 Tr
-13,16 Tr
1,82 Tr
3,23 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,30 Tr
-36,08 Tr
-40,22 Tr
12,62 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,30 Tr
-36,08 Tr
-40,22 Tr
12,62 Tr
Chi phí thuế thu nhập
977,00 N
-4,60 Tr
-7,73 Tr
4,61 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-42,52%
12,75%
19,23%
36,51%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-3,61 Tr
-31,64 Tr
-32,79 Tr
7,81 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,72%
-6,20%
-6,48%
1,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,64 Tr
1,84 Tr
907,00 N
1,58 Tr
Chi phí lãi suất
-4,43 Tr
-5,64 Tr
-4,81 Tr
-5,37 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,80 Tr
-3,81 Tr
-3,90 Tr
-3,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
14,22 Tr
656,00 N
-17,82 Tr
38,60 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
12,00 N
21,04 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google