Finance

Danh sách
6914:TYO
OPTEX GROUP Co Ltd
3.305,00 ¥
+1,69%
(+55,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6914...
Mở
3.200 ¥
Cao
3.310 ¥
Thấp
3.185 ¥
Vốn hoá thị trường
124,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
158,77 N
Khối lượng
118,10 N
Cổ tức
2,09%
Cổ tức hằng quý
17 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
15,25
Cao nhất trong 52 tuần
4.755 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.164 ¥
EPS
217 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
37,47 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
3.200 ¥
Cao
3.310 ¥
Thấp
3.185 ¥
Vốn hoá thị trường
124,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
158,77 N
Khối lượng
118,10 N
Cổ tức
2,09%
Cổ tức hằng quý
17 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
15,25
Cao nhất trong 52 tuần
4.755 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.164 ¥
EPS
217 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
37,47 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về OPTEX GROUP Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,16 N
Ngày thành lập25 thg 5, 1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
17,77 T
18,21 T
18,30 T
18,35 T
Giá vốn hàng bán
8,66 T
9,16 T
8,32 T
8,54 T
Chi phí doanh thu
8,66 T
9,16 T
8,32 T
8,54 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,88 T
3,76 T
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,96 T
3,32 T
7,00 T
7,30 T
Chi phí hoạt động
6,86 T
7,12 T
7,00 T
7,30 T
Tổng chi phí hoạt động
15,51 T
16,27 T
15,32 T
15,84 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,25 T
1,94 T
2,98 T
2,52 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
30,00 Tr
51,00 Tr
32,00 Tr
21,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,44 T
2,11 T
3,12 T
2,61 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,40 T
2,11 T
3,17 T
2,66 T
Chi phí thuế thu nhập
636,50 Tr
572,00 Tr
886,00 Tr
658,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,13%
27,11%
28,35%
25,18%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,80 T
1,54 T
2,24 T
1,95 T
Biên lợi nhuận ròng
10,12%
8,44%
12,25%
10,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
44,50 Tr
24,00 Tr
47,00 Tr
18,00 Tr
Chi phí lãi suất
-22,50 Tr
-21,00 Tr
-18,00 Tr
-20,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
22,00 Tr
3,00 Tr
29,00 Tr
-2,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,81 T
2,47 T
3,51 T
3,06 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-500,00 N
-
-
-
Các ứng dụng của Google