Finance

Danh sách
6912:TYO
Kikusui Holdings Corp
2.824,00 ¥
-0,53%
(-15,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6912...
Mở
2.850 ¥
Cao
2.892 ¥
Thấp
2.754 ¥
Vốn hoá thị trường
24,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,95 N
Khối lượng
15,70 N
Cổ tức
2,09%
Cổ tức hằng quý
15 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2024
Chỉ số P/E
12,51
Cao nhất trong 52 tuần
2.892 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.535 ¥
EPS
226 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,29 Tr
Số nhân viên
345
Mở
2.850 ¥
Cao
2.892 ¥
Thấp
2.754 ¥
Vốn hoá thị trường
24,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,95 N
Khối lượng
15,70 N
Cổ tức
2,09%
Cổ tức hằng quý
15 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2024
Chỉ số P/E
12,51
Cao nhất trong 52 tuần
2.892 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.535 ¥
EPS
226 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,29 Tr
Số nhân viên
345
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kikusui Holdings Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên345
Ngày thành lập8 thg 8, 1951
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
3,82 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,54 T
3,82 T
4,27 T
3,82 T
Giá vốn hàng bán
1,69 T
1,80 T
2,16 T
1,77 T
Chi phí doanh thu
1,69 T
1,80 T
2,16 T
1,77 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
1,36 T
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,29 T
1,28 T
206,00 Tr
1,33 T
Chi phí hoạt động
1,29 T
1,28 T
1,56 T
1,33 T
Tổng chi phí hoạt động
2,98 T
3,08 T
3,72 T
3,11 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
566,00 Tr
739,00 Tr
552,00 Tr
709,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,00 Tr
3,00 Tr
-21,00 Tr
4,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
595,00 Tr
778,00 Tr
534,00 Tr
765,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
595,00 Tr
778,00 Tr
534,00 Tr
765,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
230,00 Tr
234,00 Tr
91,00 Tr
238,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
38,66%
30,08%
17,04%
31,11%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
365,00 Tr
544,00 Tr
443,00 Tr
527,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,30%
14,26%
10,37%
13,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
32,00 Tr
46,00 Tr
7,00 Tr
57,00 Tr
Chi phí lãi suất
-2,00 Tr
-2,00 Tr
-1,00 Tr
-2,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
30,00 Tr
44,00 Tr
6,00 Tr
55,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
627,50 Tr
809,50 Tr
621,25 Tr
778,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google