Finance

Danh sách
Tại sao 6909 tăng 3,74%?
Tìm hiểu sâu hơn
6909:TPE
Tricorntech Corp
44,35 NT$
+3,74%
(+1,60) 1 ngày
2 thg 10, 11:17:49 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6909...
Mở
42,70 NT$
Cao
44,95 NT$
Thấp
42,55 NT$
Vốn hoá thị trường
2,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
280,78 N
Khối lượng
513,48 N
Cổ tức
2,26%
Cổ tức hằng quý
0,25 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
33,61
Cao nhất trong 52 tuần
71,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
34,05 NT$
EPS
1,32 NT$
Số nhân viên
138
Mở
42,70 NT$
Cao
44,95 NT$
Thấp
42,55 NT$
Vốn hoá thị trường
2,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
280,78 N
Khối lượng
513,48 N
Cổ tức
2,26%
Cổ tức hằng quý
0,25 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
33,61
Cao nhất trong 52 tuần
71,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
34,05 NT$
EPS
1,32 NT$
Số nhân viên
138
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tricorntech Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên138
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
119,54 Tr
214,83 Tr
101,50 Tr
101,76 Tr
Giá vốn hàng bán
49,02 Tr
78,24 Tr
43,15 Tr
44,06 Tr
Chi phí doanh thu
49,02 Tr
78,24 Tr
43,15 Tr
44,06 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
23,48 Tr
20,85 Tr
23,96 Tr
22,54 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
32,66 Tr
44,24 Tr
31,60 Tr
31,77 Tr
Chi phí hoạt động
56,14 Tr
65,14 Tr
55,57 Tr
54,33 Tr
Tổng chi phí hoạt động
105,16 Tr
143,38 Tr
98,72 Tr
98,39 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
14,38 Tr
71,46 Tr
2,79 Tr
3,37 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
57,00 N
-33,00 N
165,00 N
3,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
20,28 Tr
76,62 Tr
6,75 Tr
4,85 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
20,12 Tr
77,50 Tr
6,79 Tr
4,85 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,88 Tr
14,60 Tr
1,98 Tr
-1,53 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,14%
19,05%
29,34%
-31,64%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
16,40 Tr
62,03 Tr
4,77 Tr
6,38 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,72%
28,87%
4,70%
6,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,79 Tr
2,82 Tr
2,30 Tr
2,70 Tr
Chi phí lãi suất
-115,00 N
-157,00 N
-244,00 N
-269,00 N
Chi phí lãi suất ròng
1,68 Tr
2,66 Tr
2,05 Tr
2,44 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
19,37 Tr
76,65 Tr
8,37 Tr
9,21 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google