Finance

Danh sách
6908:TYO
Công ty Điện tử Iriso
2.896,00 ¥
-0,10%
(-3,00) 1 ngày
29 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6908...
Mở
2.885 ¥
Cao
2.905 ¥
Thấp
2.868 ¥
Vốn hoá thị trường
70,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
112,68 N
Khối lượng
102,30 N
Cổ tức
3,45%
Cổ tức hằng quý
25 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2025
Chỉ số P/E
17,92
Cao nhất trong 52 tuần
3.855 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.686 ¥
EPS
162 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,57 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
2.885 ¥
Cao
2.905 ¥
Thấp
2.868 ¥
Vốn hoá thị trường
70,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
112,68 N
Khối lượng
102,30 N
Cổ tức
3,45%
Cổ tức hằng quý
25 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2025
Chỉ số P/E
17,92
Cao nhất trong 52 tuần
3.855 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.686 ¥
EPS
162 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,57 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Công ty Điện tử Iriso
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,94 N
Ngày thành lập16 thg 12, 1966
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webiriso.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
14,16 T
15,16 T
15,81 T
16,16 T
Giá vốn hàng bán
9,40 T
10,92 T
11,26 T
11,37 T
Chi phí doanh thu
9,40 T
10,92 T
11,26 T
11,37 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,48 T
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,88 T
3,17 T
2,91 T
3,04 T
Chi phí hoạt động
3,33 T
3,17 T
2,91 T
3,04 T
Tổng chi phí hoạt động
12,74 T
14,09 T
14,16 T
14,40 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,43 T
1,07 T
1,65 T
1,75 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
50,00 Tr
2,00 Tr
90,00 Tr
116,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-742,00 Tr
1,17 T
2,11 T
2,12 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,22 T
1,09 T
1,92 T
2,23 T
Chi phí thuế thu nhập
-279,00 Tr
680,00 Tr
543,00 Tr
501,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
37,60%
58,12%
25,69%
23,59%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-255,00 Tr
510,00 Tr
1,57 T
1,62 T
Biên lợi nhuận ròng
-1,80%
3,36%
9,94%
10,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
64,00 Tr
77,00 Tr
78,00 Tr
72,00 Tr
Chi phí lãi suất
-43,00 Tr
-37,00 Tr
-47,00 Tr
-30,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
21,00 Tr
40,00 Tr
31,00 Tr
42,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,21 T
2,85 T
3,27 T
3,53 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google