Finance

Danh sách
6908:TPE
Acer Gaming Inc
26,30 NT$
-0,94%
(-0,25) 1 ngày
6 thg 10, 13:30:27 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6908...
Mở
26,55 NT$
Cao
26,60 NT$
Thấp
26,05 NT$
Vốn hoá thị trường
977,83 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
34,41 N
Khối lượng
71,62 N
Cổ tức
4,71%
Cổ tức hằng quý
0,31 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
22,54
Cao nhất trong 52 tuần
54,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
26,05 NT$
EPS
1,17 NT$
Số nhân viên
20
Mở
26,55 NT$
Cao
26,60 NT$
Thấp
26,05 NT$
Vốn hoá thị trường
977,83 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
34,41 N
Khối lượng
71,62 N
Cổ tức
4,71%
Cổ tức hằng quý
0,31 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
22,54
Cao nhất trong 52 tuần
54,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
26,05 NT$
EPS
1,17 NT$
Số nhân viên
20
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Acer Gaming Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên20
Ngày thành lập2020
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,25 T
1,80 T
1,15 T
1,20 T
Giá vốn hàng bán
1,09 T
1,61 T
989,64 Tr
1,04 T
Chi phí doanh thu
1,09 T
1,61 T
989,64 Tr
1,04 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
7,18 Tr
8,82 Tr
11,81 Tr
11,24 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
125,93 Tr
163,67 Tr
149,67 Tr
145,06 Tr
Chi phí hoạt động
133,11 Tr
172,50 Tr
161,48 Tr
156,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,22 T
1,78 T
1,15 T
1,19 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
30,41 Tr
21,35 Tr
1,17 Tr
5,98 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
12,92 Tr
7,63 Tr
1,96 Tr
1,56 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
22,97 Tr
6,12 Tr
-12,58 Tr
-5,38 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
23,36 Tr
5,26 Tr
-15,64 Tr
-5,22 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,08 Tr
13,56 Tr
3,47 Tr
-350,00 N
Thuế suất hiệu dụng
9,07%
221,65%
-27,58%
6,51%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
11,07 Tr
13,83 Tr
14,33 Tr
1,98 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,88%
0,77%
1,24%
0,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,70 Tr
5,07 Tr
1,85 Tr
4,10 Tr
Chi phí lãi suất
-6,42 Tr
-8,07 Tr
-6,63 Tr
-6,63 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,72 Tr
-3,00 Tr
-4,77 Tr
-2,54 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
46,76 Tr
39,07 Tr
15,70 Tr
25,91 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
387,00 N
85,00 N
960,00 N
154,00 N
Các ứng dụng của Google