Finance

Danh sách
6906:TPE
Groundhog Inc
83,70 NT$
-0,36%
(-0,30) 1 ngày
2 thg 10, 13:30:24 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6906...
Mở
84,80 NT$
Cao
84,80 NT$
Thấp
83,20 NT$
Vốn hoá thị trường
2,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
93,40 N
Khối lượng
27,78 N
Cổ tức
2,15%
Cổ tức hằng quý
0,45 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
35,08
Cao nhất trong 52 tuần
114,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
60,30 NT$
EPS
2,39 NT$
Số nhân viên
137
Mở
84,80 NT$
Cao
84,80 NT$
Thấp
83,20 NT$
Vốn hoá thị trường
2,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
93,40 N
Khối lượng
27,78 N
Cổ tức
2,15%
Cổ tức hằng quý
0,45 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
35,08
Cao nhất trong 52 tuần
114,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
60,30 NT$
EPS
2,39 NT$
Số nhân viên
137
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Groundhog Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên137
Ngày thành lập2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webghtinc.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
80,97 Tr
118,91 Tr
79,55 Tr
70,38 Tr
Giá vốn hàng bán
11,92 Tr
13,12 Tr
10,95 Tr
11,56 Tr
Chi phí doanh thu
11,92 Tr
13,12 Tr
10,95 Tr
11,56 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
40,27 Tr
40,44 Tr
32,36 Tr
33,54 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
23,80 Tr
24,18 Tr
24,06 Tr
24,03 Tr
Chi phí hoạt động
64,28 Tr
66,43 Tr
56,30 Tr
57,64 Tr
Tổng chi phí hoạt động
76,20 Tr
79,55 Tr
67,25 Tr
69,21 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,77 Tr
39,36 Tr
12,30 Tr
1,17 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,76 Tr
4,97 Tr
3,98 Tr
4,56 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
10,76 Tr
49,05 Tr
22,12 Tr
5,72 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,76 Tr
49,05 Tr
22,12 Tr
5,72 Tr
Chi phí thuế thu nhập
492,00 N
6,26 Tr
2,70 Tr
796,00 N
Thuế suất hiệu dụng
4,57%
12,77%
12,19%
13,91%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
10,27 Tr
42,79 Tr
19,43 Tr
4,93 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,68%
35,98%
24,42%
7,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,89 Tr
1,93 Tr
1,67 Tr
2,49 Tr
Chi phí lãi suất
-14,00 N
-91,00 N
-82,00 N
-66,00 N
Chi phí lãi suất ròng
1,88 Tr
1,84 Tr
1,59 Tr
2,43 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
5,39 Tr
39,80 Tr
12,56 Tr
1,47 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google