Finance

Danh sách
6905:TYO
Cosel Co Ltd
1.489,00 ¥
-1,26%
(-19,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6905...
Mở
1.500 ¥
Cao
1.524 ¥
Thấp
1.479 ¥
Vốn hoá thị trường
61,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
237,87 N
Khối lượng
239,00 N
Cổ tức
3,69%
Cổ tức hằng quý
14 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 11, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
1.657 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.064 ¥
EPS
-65 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
35,94 Tr
Số nhân viên
717
Mở
1.500 ¥
Cao
1.524 ¥
Thấp
1.479 ¥
Vốn hoá thị trường
61,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
237,87 N
Khối lượng
239,00 N
Cổ tức
3,69%
Cổ tức hằng quý
14 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 11, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
1.657 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.064 ¥
EPS
-65 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
35,94 Tr
Số nhân viên
717
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cosel Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên717
Ngày thành lập26 thg 7, 1969
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webcosel.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
thg 8 2026
Doanh thu
6,06 T
6,21 T
7,70 T
7,81 T
Giá vốn hàng bán
4,76 T
4,77 T
5,70 T
5,49 T
Chi phí doanh thu
4,76 T
4,77 T
5,70 T
5,49 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,57 T
1,68 T
1,80 T
1,78 T
Chi phí hoạt động
1,57 T
1,68 T
1,80 T
1,78 T
Tổng chi phí hoạt động
6,33 T
6,45 T
7,50 T
7,27 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-270,00 Tr
-239,00 Tr
203,00 Tr
546,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
46,00 Tr
4,00 Tr
13,00 Tr
3,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
192,00 Tr
-111,00 Tr
-3,43 T
928,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
195,00 Tr
-109,00 Tr
261,00 Tr
579,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
130,00 Tr
123,00 Tr
-261,00 Tr
267,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
67,71%
-110,81%
7,62%
28,77%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-2,00 Tr
-
Thu nhập ròng
62,00 Tr
-234,00 Tr
-3,17 T
661,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,02%
-3,77%
-41,12%
8,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,00 Tr
55,00 Tr
35,00 Tr
65,00 Tr
Chi phí lãi suất
-2,00 Tr
-2,00 Tr
-2,00 Tr
-1,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
7,00 Tr
53,00 Tr
33,00 Tr
64,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
81,00 Tr
142,34 Tr
576,75 Tr
919,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google