Finance

Danh sách
6904:TYO
Harada Industry Co Ltd
680,00 ¥
+0,74%
(+5,00) 1 ngày
18 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6904...
Mở
689 ¥
Cao
690 ¥
Thấp
670 ¥
Vốn hoá thị trường
14,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
65,23 N
Khối lượng
55,40 N
Chỉ số P/E
14,17
Cao nhất trong 52 tuần
695 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
440 ¥
EPS
48 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,75 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
689 ¥
Cao
690 ¥
Thấp
670 ¥
Vốn hoá thị trường
14,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
65,23 N
Khối lượng
55,40 N
Chỉ số P/E
14,17
Cao nhất trong 52 tuần
695 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
440 ¥
EPS
48 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,75 Tr
Số nhân viên
4 N
Giới thiệu về Harada Industry Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4 N
Ngày thành lập1947
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webharada.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,21 T
10,69 T
11,17 T
11,39 T
Giá vốn hàng bán
7,69 T
8,04 T
9,42 T
7,91 T
Chi phí doanh thu
7,69 T
8,04 T
9,42 T
7,91 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
876,00 Tr
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,69 T
1,77 T
1,10 T
1,84 T
Chi phí hoạt động
1,69 T
1,77 T
1,98 T
1,84 T
Tổng chi phí hoạt động
9,38 T
9,81 T
11,40 T
9,75 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
830,00 Tr
880,00 Tr
-222,00 Tr
1,64 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
11,00 Tr
17,00 Tr
-9,00 Tr
22,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
843,00 Tr
854,00 Tr
-876,00 Tr
1,61 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
842,00 Tr
854,00 Tr
-309,00 Tr
1,61 T
Chi phí thuế thu nhập
214,00 Tr
156,00 Tr
689,00 Tr
356,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,39%
18,27%
-78,65%
22,14%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
629,00 Tr
698,00 Tr
-1,56 T
1,25 T
Biên lợi nhuận ròng
6,16%
6,53%
-14,01%
10,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
28,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-66,00 Tr
-65,00 Tr
-97,00 Tr
-60,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-66,00 Tr
-65,00 Tr
-69,00 Tr
-60,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,14 T
1,22 T
87,50 Tr
1,94 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google