Finance

Danh sách
Tại sao 6904 giảm 3,00%?
Tìm hiểu sâu hơn
6904:TYO
Harada Industry Co Ltd
1.004,00 ¥
-3,00%
(-31,00) 1 ngày
29 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6904...
Mở
1.035 ¥
Cao
1.243 ¥
Thấp
935 ¥
Vốn hoá thị trường
21,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
113,40 N
Khối lượng
4,07 Tr
Chỉ số P/E
20,93
Cao nhất trong 52 tuần
1.243 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
440 ¥
EPS
48 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,75 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
1.035 ¥
Cao
1.243 ¥
Thấp
935 ¥
Vốn hoá thị trường
21,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
113,40 N
Khối lượng
4,07 Tr
Chỉ số P/E
20,93
Cao nhất trong 52 tuần
1.243 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
440 ¥
EPS
48 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,75 Tr
Số nhân viên
4 N
Giới thiệu về Harada Industry Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4 N
Ngày thành lập1947
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webharada.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,21 T
10,69 T
11,17 T
11,39 T
Giá vốn hàng bán
7,69 T
8,04 T
9,42 T
7,91 T
Chi phí doanh thu
7,69 T
8,04 T
9,42 T
7,91 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
876,00 Tr
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,69 T
1,77 T
1,10 T
1,84 T
Chi phí hoạt động
1,69 T
1,77 T
1,98 T
1,84 T
Tổng chi phí hoạt động
9,38 T
9,81 T
11,40 T
9,75 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
830,00 Tr
880,00 Tr
-222,00 Tr
1,64 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
11,00 Tr
17,00 Tr
-9,00 Tr
22,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
843,00 Tr
854,00 Tr
-876,00 Tr
1,61 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
842,00 Tr
854,00 Tr
-309,00 Tr
1,61 T
Chi phí thuế thu nhập
214,00 Tr
156,00 Tr
689,00 Tr
356,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,39%
18,27%
-78,65%
22,14%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
629,00 Tr
698,00 Tr
-1,56 T
1,25 T
Biên lợi nhuận ròng
6,16%
6,53%
-14,01%
10,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
28,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-66,00 Tr
-65,00 Tr
-97,00 Tr
-60,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-66,00 Tr
-65,00 Tr
-69,00 Tr
-60,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,14 T
1,22 T
87,50 Tr
1,94 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google