Finance

Danh sách
Tại sao 6902 giảm 2,90%?
Tìm hiểu sâu hơn
6902:TPE
Gogolook Co Ltd
150,50 NT$
-2,90%
(-4,50) 1 ngày
2 thg 10, 12:18:08 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6902...
Mở
155,50 NT$
Cao
155,50 NT$
Thấp
149,00 NT$
Vốn hoá thị trường
5,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
326,11 N
Khối lượng
362,09 N
Chỉ số P/E
31,21
Cao nhất trong 52 tuần
183,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
65,80 NT$
EPS
4,82 NT$
Số nhân viên
228
Mở
155,50 NT$
Cao
155,50 NT$
Thấp
149,00 NT$
Vốn hoá thị trường
5,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
326,11 N
Khối lượng
362,09 N
Chỉ số P/E
31,21
Cao nhất trong 52 tuần
183,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
65,80 NT$
EPS
4,82 NT$
Số nhân viên
228
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Gogolook Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên228
Ngày thành lập2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgogolook.com
Báo cáo gần đây nhất
13 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (TWD)
1,68 NT$ / 1,54 NT$
+9,09%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (TWD)
309,72 Tr / 306,00 Tr
+1,21%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
266,94 Tr
300,62 Tr
303,11 Tr
309,72 Tr
Giá vốn hàng bán
31,55 Tr
33,37 Tr
33,10 Tr
32,22 Tr
Chi phí doanh thu
31,55 Tr
33,37 Tr
33,10 Tr
32,22 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
27,56 Tr
25,86 Tr
25,96 Tr
25,01 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
197,04 Tr
197,41 Tr
180,04 Tr
179,24 Tr
Chi phí hoạt động
231,48 Tr
230,25 Tr
215,15 Tr
213,75 Tr
Tổng chi phí hoạt động
263,03 Tr
263,62 Tr
248,26 Tr
245,97 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,90 Tr
37,00 Tr
54,85 Tr
63,74 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
105,00 N
-1,83 Tr
-395,00 N
-678,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
9,57 Tr
42,25 Tr
59,46 Tr
61,84 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,14 Tr
41,94 Tr
59,22 Tr
61,92 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,54 Tr
-3,91 Tr
1,44 Tr
2,23 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,55%
-9,26%
2,42%
3,61%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
7,03 Tr
46,16 Tr
58,02 Tr
59,61 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,63%
15,36%
19,14%
19,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,20
-
1,64
1,68
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,59 Tr
1,63 Tr
1,49 Tr
1,95 Tr
Chi phí lãi suất
-986,00 N
-940,00 N
-706,00 N
-1,03 Tr
Chi phí lãi suất ròng
600,00 N
693,00 N
783,00 N
917,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
7,51 Tr
40,65 Tr
58,53 Tr
67,42 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
281,00 N
-
-
20,00 N
Các ứng dụng của Google