Finance

Danh sách
6901:TPE
Diamond Biofund Inc
17,30 NT$
+1,76%
(+0,30) 1 ngày
21 thg 10, 13:30:22 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6901...
Mở
17,25 NT$
Cao
17,40 NT$
Thấp
17,00 NT$
Vốn hoá thị trường
14,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,98 Tr
Khối lượng
1,38 Tr
Chỉ số P/E
5,16
Cao nhất trong 52 tuần
22,40 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
12,05 NT$
EPS
3,35 NT$
Số nhân viên
29
Mở
17,25 NT$
Cao
17,40 NT$
Thấp
17,00 NT$
Vốn hoá thị trường
14,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,98 Tr
Khối lượng
1,38 Tr
Chỉ số P/E
5,16
Cao nhất trong 52 tuần
22,40 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
12,05 NT$
EPS
3,35 NT$
Số nhân viên
29
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Diamond Biofund Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên29
Ngày thành lập2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-122,08 Tr
16,46 Tr
-336,28 Tr
3,47 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
28,38 Tr
31,69 Tr
25,41 Tr
34,94 Tr
Chi phí hoạt động
35,14 Tr
38,37 Tr
32,05 Tr
41,55 Tr
Tổng chi phí hoạt động
35,14 Tr
38,37 Tr
32,05 Tr
41,55 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-157,23 Tr
-21,91 Tr
-368,33 Tr
3,42 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,10 Tr
-7,31 Tr
-1,01 Tr
1,35 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-144,01 Tr
-14,63 Tr
-355,93 Tr
3,44 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-144,01 Tr
-14,63 Tr
-355,93 Tr
3,44 T
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-144,01 Tr
-14,63 Tr
-355,93 Tr
3,44 T
Biên lợi nhuận ròng
117,96%
-88,85%
105,84%
99,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,87 Tr
15,30 Tr
14,07 Tr
13,69 Tr
Chi phí lãi suất
-750,00 N
-705,00 N
-660,00 N
-614,00 N
Chi phí lãi suất ròng
11,12 Tr
14,59 Tr
13,41 Tr
13,07 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
6,62 Tr
6,54 Tr
6,50 Tr
6,50 Tr
EBITDA
-155,35 Tr
-20,11 Tr
-366,57 Tr
3,43 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google