Finance

Danh sách
6899:TYO
Asti Corp
2.210,00 ¥
-0,45%
(-10,00) 1 ngày
30 thg 9, 10:18:33 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6899...
Mở
2.224 ¥
Cao
2.224 ¥
Thấp
2.192 ¥
Vốn hoá thị trường
7,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,47 N
Khối lượng
9,20 N
Chỉ số P/E
10,88
Cao nhất trong 52 tuần
2.799 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.998 ¥
EPS
203 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,18 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
2.224 ¥
Cao
2.224 ¥
Thấp
2.192 ¥
Vốn hoá thị trường
7,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,47 N
Khối lượng
9,20 N
Chỉ số P/E
10,88
Cao nhất trong 52 tuần
2.799 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.998 ¥
EPS
203 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,18 Tr
Số nhân viên
4 N
Giới thiệu về Asti Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,28 N
Ngày thành lập10 thg 5, 1963
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webasti.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
15,42 T
15,55 T
16,14 T
15,08 T
Giá vốn hàng bán
13,81 T
13,87 T
14,48 T
13,62 T
Chi phí doanh thu
13,81 T
13,87 T
14,48 T
13,62 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,27 T
1,32 T
941,00 Tr
1,30 T
Chi phí hoạt động
1,27 T
1,32 T
1,30 T
1,30 T
Tổng chi phí hoạt động
15,08 T
15,19 T
15,78 T
14,92 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
338,00 Tr
360,00 Tr
357,00 Tr
159,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
15,00 Tr
18,00 Tr
49,00 Tr
44,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
425,00 Tr
611,00 Tr
-200,00 Tr
238,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
309,00 Tr
634,00 Tr
183,00 Tr
216,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
128,00 Tr
233,00 Tr
-98,00 Tr
170,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,12%
38,13%
49,00%
71,43%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
297,00 Tr
376,00 Tr
-103,00 Tr
64,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,93%
2,42%
-0,64%
0,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
30,00 Tr
35,00 Tr
6,00 Tr
32,00 Tr
Chi phí lãi suất
-33,00 Tr
-26,00 Tr
-35,00 Tr
-32,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,00 Tr
9,00 Tr
-29,00 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
363,00 Tr
-
EBITDA
793,50 Tr
859,25 Tr
832,25 Tr
634,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google