Finance

Danh sách
6898:TYO
Tomita Electric Co Ltd
4.725,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:00:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6898...
Mở
4.725 ¥
Cao
4.725 ¥
Thấp
4.725 ¥
Vốn hoá thị trường
3,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,43 N
Khối lượng
100,00
Chỉ số P/E
72,42
Cao nhất trong 52 tuần
6.560 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.913 ¥
EPS
65 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
659,53 N
Số nhân viên
271
Mở
4.725 ¥
Cao
4.725 ¥
Thấp
4.725 ¥
Vốn hoá thị trường
3,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,43 N
Khối lượng
100,00
Chỉ số P/E
72,42
Cao nhất trong 52 tuần
6.560 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.913 ¥
EPS
65 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
659,53 N
Số nhân viên
271
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tomita Electric Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên271
Ngày thành lập1952
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
429,00 Tr
444,00 Tr
413,00 Tr
559,00 Tr
Giá vốn hàng bán
286,00 Tr
348,00 Tr
290,00 Tr
375,00 Tr
Chi phí doanh thu
286,00 Tr
348,00 Tr
290,00 Tr
375,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
121,00 Tr
127,00 Tr
123,00 Tr
135,00 Tr
Chi phí hoạt động
121,00 Tr
131,00 Tr
123,00 Tr
135,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
407,00 Tr
479,00 Tr
413,00 Tr
510,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
22,00 Tr
-35,00 Tr
-
49,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 Tr
-1,00 Tr
1,00 Tr
-1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
25,00 Tr
-27,00 Tr
11,00 Tr
58,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
24,00 Tr
-29,00 Tr
11,00 Tr
56,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,00 Tr
1,00 Tr
-
13,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
4,00%
-3,70%
-
22,41%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
24,00 Tr
-28,00 Tr
11,00 Tr
45,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,59%
-6,31%
2,66%
8,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,00 Tr
6,00 Tr
4,00 Tr
6,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
6,00 Tr
6,00 Tr
4,00 Tr
6,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
6,00 Tr
-
-
EBITDA
34,25 Tr
-22,75 Tr
12,25 Tr
61,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google