Finance

Danh sách
6894:TYO
Pulstec Industrial Co Ltd
2.154,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
7 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6894...
Vốn hoá thị trường
3,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
877,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,95%
Cổ tức hằng quý
21 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
10,44
Cao nhất trong 52 tuần
2.586 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.948 ¥
EPS
206 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,37 Tr
Số nhân viên
123
Vốn hoá thị trường
3,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
877,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,95%
Cổ tức hằng quý
21 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
10,44
Cao nhất trong 52 tuần
2.586 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.948 ¥
EPS
206 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,37 Tr
Số nhân viên
123
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Pulstec Industrial Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên123
Ngày thành lập1 thg 11, 1969
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpulstec.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
646,00 Tr
591,00 Tr
921,00 Tr
340,00 Tr
Giá vốn hàng bán
367,00 Tr
301,00 Tr
560,00 Tr
207,00 Tr
Chi phí doanh thu
367,00 Tr
301,00 Tr
560,00 Tr
207,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
162,00 Tr
178,00 Tr
206,00 Tr
174,00 Tr
Chi phí hoạt động
162,00 Tr
178,00 Tr
206,00 Tr
174,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
529,00 Tr
479,00 Tr
766,00 Tr
381,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
117,00 Tr
112,00 Tr
155,00 Tr
-41,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
3,00 Tr
3,00 Tr
4,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
125,00 Tr
129,00 Tr
167,00 Tr
-29,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
125,00 Tr
129,00 Tr
167,00 Tr
-29,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
36,00 Tr
40,00 Tr
41,00 Tr
-7,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,80%
31,01%
24,55%
24,14%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
89,00 Tr
89,00 Tr
126,00 Tr
-22,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,78%
15,06%
13,68%
-6,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,00 Tr
4,00 Tr
3,00 Tr
5,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
3,00 Tr
4,00 Tr
3,00 Tr
5,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
137,00 Tr
126,50 Tr
178,00 Tr
-18,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google