Finance

Danh sách
Tại sao 6890 giảm 7,52%?
Tìm hiểu sâu hơn
6890:TYO
Ferrotec Corp
10.700,00 ¥
-7,52%
(-870,00) 1 ngày
13 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6890...
Mở
11.080 ¥
Cao
11.170 ¥
Thấp
10.600 ¥
Vốn hoá thị trường
578,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,08 Tr
Khối lượng
1,09 Tr
Cổ tức
1,74%
Cổ tức hằng quý
46 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
17,14
Cao nhất trong 52 tuần
12.330 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4.030 ¥
EPS
624 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
37,00 Tr
Số nhân viên
17 N
Mở
11.080 ¥
Cao
11.170 ¥
Thấp
10.600 ¥
Vốn hoá thị trường
578,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,08 Tr
Khối lượng
1,09 Tr
Cổ tức
1,74%
Cổ tức hằng quý
46 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
17,14
Cao nhất trong 52 tuần
12.330 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4.030 ¥
EPS
624 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
37,00 Tr
Số nhân viên
17 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ferrotec Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên16,9 N
Ngày thành lập27 thg 9, 1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
14 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
182,44 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
72,08 T
70,66 T
77,29 T
182,44 T
Giá vốn hàng bán
50,75 T
49,54 T
57,87 T
125,56 T
Chi phí doanh thu
50,75 T
49,54 T
57,87 T
125,56 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
12,43 T
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,67 T
13,62 T
905,00 Tr
28,81 T
Chi phí hoạt động
13,67 T
13,62 T
13,69 T
28,81 T
Tổng chi phí hoạt động
64,42 T
63,16 T
71,57 T
154,36 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,66 T
7,51 T
5,72 T
28,07 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,20 T
1,47 T
1,38 T
2,29 T
EBT bao gồm các mục bất thường
6,57 T
6,44 T
7,28 T
30,53 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,06 T
6,71 T
5,07 T
27,28 T
Chi phí thuế thu nhập
2,00 T
1,83 T
1,67 T
6,27 T
Thuế suất hiệu dụng
30,49%
28,41%
22,96%
20,53%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
3,63 T
3,84 T
4,74 T
21,52 T
Biên lợi nhuận ròng
5,04%
5,43%
6,13%
11,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
422,00 Tr
439,00 Tr
548,00 Tr
833,00 Tr
Chi phí lãi suất
-651,00 Tr
-1,30 T
-955,00 Tr
-1,45 T
Chi phí lãi suất ròng
-229,00 Tr
-866,00 Tr
-407,00 Tr
-617,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
14,33 T
13,46 T
12,62 T
34,97 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google