Finance

Danh sách
6890:TPE
Lai Yih Footwear Co Ltd
151,50 NT$
+1,34%
(+2,00) 1 ngày
14 thg 10, 13:30:39 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6890...
Mở
150,50 NT$
Cao
152,50 NT$
Thấp
149,00 NT$
Vốn hoá thị trường
37,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
219,99 N
Khối lượng
148,97 N
Cổ tức
5,92%
Cổ tức hằng quý
2,24 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2025
Chỉ số P/E
14,90
Cao nhất trong 52 tuần
300,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
142,00 NT$
EPS
10,17 NT$
Số nhân viên
47 N
Mở
150,50 NT$
Cao
152,50 NT$
Thấp
149,00 NT$
Vốn hoá thị trường
37,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
219,99 N
Khối lượng
148,97 N
Cổ tức
5,92%
Cổ tức hằng quý
2,24 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2025
Chỉ số P/E
14,90
Cao nhất trong 52 tuần
300,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
142,00 NT$
EPS
10,17 NT$
Số nhân viên
47 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Lai Yih Footwear Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên46,9 N
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weblaiyih.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,02 T
10,57 T
7,08 T
10,82 T
Giá vốn hàng bán
6,86 T
8,90 T
6,25 T
8,94 T
Chi phí doanh thu
6,86 T
8,90 T
6,25 T
8,94 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
177,25 Tr
182,66 Tr
197,05 Tr
195,30 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
399,83 Tr
447,48 Tr
448,28 Tr
485,74 Tr
Chi phí hoạt động
576,01 Tr
630,16 Tr
644,24 Tr
681,54 Tr
Tổng chi phí hoạt động
7,43 T
9,53 T
6,90 T
9,62 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
592,99 Tr
1,04 T
180,41 Tr
1,20 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,70 Tr
85,46 Tr
519,00 N
6,62 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
685,80 Tr
1,23 T
247,06 Tr
1,18 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
704,04 Tr
1,22 T
259,06 Tr
1,18 T
Chi phí thuế thu nhập
133,05 Tr
222,69 Tr
79,40 Tr
234,26 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,40%
18,15%
32,14%
19,79%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
509,42 Tr
963,22 Tr
188,10 Tr
942,42 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,35%
9,12%
2,66%
8,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,04
3,80
0,75
3,78
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,32 Tr
23,70 Tr
23,46 Tr
40,05 Tr
Chi phí lãi suất
-33,74 Tr
-48,57 Tr
-35,22 Tr
-28,14 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-21,42 Tr
-24,87 Tr
-11,76 Tr
11,91 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
894,18 Tr
1,32 T
471,60 Tr
1,48 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
18,24 Tr
-4,70 Tr
-451,00 N
422,00 N
Các ứng dụng của Google