Finance

Danh sách
689009:SHA
Ninebot Ltd
38,72 CN¥
-0,90%
(-0,35) 1 ngày
20 thg 10, 11:30:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 689009...
Mở
39,00 CN¥
Cao
39,55 CN¥
Thấp
38,62 CN¥
Vốn hoá thị trường
27,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,66 Tr
Khối lượng
4,26 Tr
Cổ tức
4,29%
Cổ tức hằng quý
0,41 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 5, 2024
Chỉ số P/E
18,30
Cao nhất trong 52 tuần
65,65 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
32,22 CN¥
EPS
2,12 CN¥
Số nhân viên
8 N
Mở
39,00 CN¥
Cao
39,55 CN¥
Thấp
38,62 CN¥
Vốn hoá thị trường
27,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,66 Tr
Khối lượng
4,26 Tr
Cổ tức
4,29%
Cổ tức hằng quý
0,41 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 5, 2024
Chỉ số P/E
18,30
Cao nhất trong 52 tuần
65,65 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
32,22 CN¥
EPS
2,12 CN¥
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ninebot Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,95 N
Ngày thành lập2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webninebot.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,65 T
2,89 T
5,87 T
8,49 T
Giá vốn hàng bán
4,69 T
2,10 T
4,31 T
5,97 T
Chi phí doanh thu
4,69 T
2,10 T
4,31 T
5,97 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
349,24 Tr
378,08 Tr
371,10 Tr
379,51 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
918,24 Tr
611,57 Tr
724,02 Tr
1,06 T
Chi phí hoạt động
1,29 T
1,02 T
1,12 T
1,47 T
Tổng chi phí hoạt động
5,98 T
3,12 T
5,43 T
7,45 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
664,41 Tr
-234,05 Tr
438,50 Tr
1,04 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
190,55 Tr
-198,12 Tr
-251,06 Tr
238,27 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
632,93 Tr
-195,91 Tr
247,50 Tr
973,83 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
704,06 Tr
-298,26 Tr
243,00 Tr
956,65 Tr
Chi phí thuế thu nhập
134,91 Tr
-208,54 Tr
38,39 Tr
93,55 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,32%
106,44%
15,51%
9,61%
Chi phí hoạt động khác
14,09 Tr
30,01 Tr
17,27 Tr
34,24 Tr
Thu nhập ròng
545,53 Tr
-29,03 Tr
203,37 Tr
804,97 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,21%
-1,01%
3,46%
9,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,64
-0,69
2,40
1,03
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
105,78 Tr
76,44 Tr
59,84 Tr
49,70 Tr
Chi phí lãi suất
-1,00
-4,91 Tr
-4,28 Tr
-762,10 N
Chi phí lãi suất ròng
105,78 Tr
71,53 Tr
55,56 Tr
48,94 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
705,31 Tr
-191,65 Tr
480,89 Tr
1,12 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
767,38 N
30,01 Tr
-
4,42 Tr
Các ứng dụng của Google