Finance

Danh sách
688819:SHA
Tianneng Battery Group Co Ltd
19,97 CN¥
+0,76%
(+0,15) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688819...
Mở
20,02 CN¥
Cao
20,13 CN¥
Thấp
19,77 CN¥
Vốn hoá thị trường
19,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,93 Tr
Khối lượng
1,75 Tr
Cổ tức
2,75%
Cổ tức hằng quý
0,14 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
19,30
Cao nhất trong 52 tuần
37,44 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
19,77 CN¥
EPS
1,03 CN¥
Số nhân viên
19 N
Mở
20,02 CN¥
Cao
20,13 CN¥
Thấp
19,77 CN¥
Vốn hoá thị trường
19,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,93 Tr
Khối lượng
1,75 Tr
Cổ tức
2,75%
Cổ tức hằng quý
0,14 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
19,30
Cao nhất trong 52 tuần
37,44 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
19,77 CN¥
EPS
1,03 CN¥
Số nhân viên
19 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tianneng Battery Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên18,9 N
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webcn-tn.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
12,49 T
12,39 T
9,74 T
12,58 T
Giá vốn hàng bán
10,58 T
10,86 T
8,47 T
11,10 T
Chi phí doanh thu
10,58 T
10,86 T
8,47 T
11,10 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
489,64 Tr
481,69 Tr
402,13 Tr
505,92 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
410,26 Tr
456,95 Tr
413,57 Tr
328,83 Tr
Chi phí hoạt động
1,00 T
1,85 T
1,18 T
1,36 T
Tổng chi phí hoạt động
11,58 T
12,71 T
9,65 T
12,46 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
905,41 Tr
-315,26 Tr
90,72 Tr
117,14 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,20 Tr
5,51 Tr
-9,75 Tr
-475,18 N
EBT bao gồm các mục bất thường
605,59 Tr
176,50 Tr
100,80 Tr
249,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
955,22 Tr
-269,04 Tr
95,24 Tr
126,26 Tr
Chi phí thuế thu nhập
109,16 Tr
-57,87 Tr
20,26 Tr
39,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,03%
-32,79%
20,10%
15,69%
Chi phí hoạt động khác
108,65 Tr
899,72 Tr
339,76 Tr
489,47 Tr
Thu nhập ròng
491,17 Tr
231,65 Tr
75,08 Tr
206,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,93%
1,87%
0,77%
1,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
76,97 Tr
53,23 Tr
43,12 Tr
88,19 Tr
Chi phí lãi suất
-40,72 Tr
-
-28,85 Tr
-59,71 Tr
Chi phí lãi suất ròng
36,25 Tr
53,23 Tr
14,27 Tr
28,48 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,14 T
-56,79 Tr
349,19 Tr
377,90 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-5,02 Tr
9,77 Tr
-
6,17 Tr
Các ứng dụng của Google