Finance

Danh sách
688816:SHA
Isvision (Hangzhou) Technology Co Ltd
43,53 CN¥
-0,16%
(-0,070) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688816...
Mở
44,44 CN¥
Cao
44,60 CN¥
Thấp
43,50 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
334,83 N
Khối lượng
178,01 N
Cổ tức
0,55%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
62,06
Cao nhất trong 52 tuần
107,98 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
43,47 CN¥
EPS
0,70 CN¥
Số nhân viên
597
Mở
44,44 CN¥
Cao
44,60 CN¥
Thấp
43,50 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
334,83 N
Khối lượng
178,01 N
Cổ tức
0,55%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
62,06
Cao nhất trong 52 tuần
107,98 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
43,47 CN¥
EPS
0,70 CN¥
Số nhân viên
597
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Isvision (Hangzhou) Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên597
Ngày thành lập19 thg 12, 2017
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webisv-tech.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
79,22 Tr
243,18 Tr
27,29 Tr
81,65 Tr
Giá vốn hàng bán
-51,05 Tr
184,24 Tr
10,44 Tr
33,54 Tr
Chi phí doanh thu
-51,05 Tr
184,24 Tr
10,44 Tr
33,54 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-60,78 Tr
125,83 Tr
30,20 Tr
35,08 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-30,71 Tr
78,50 Tr
23,56 Tr
31,74 Tr
Chi phí hoạt động
127,77 Tr
-12,65 Tr
47,07 Tr
64,95 Tr
Tổng chi phí hoạt động
76,73 Tr
171,59 Tr
57,52 Tr
98,49 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,49 Tr
71,59 Tr
-30,23 Tr
-16,84 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
41,93 N
-157,86 N
-312,93 N
77,75 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,13 Tr
84,49 Tr
-31,22 Tr
-5,27 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,28 Tr
76,78 Tr
-29,00 Tr
-14,05 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-53,23 N
-11,36 N
2,59 N
123,57 N
Thuế suất hiệu dụng
1,70%
-0,01%
-0,01%
-2,35%
Chi phí hoạt động khác
218,42 Tr
-224,22 Tr
-4,12 Tr
-2,74 Tr
Thu nhập ròng
-2,32 Tr
85,63 Tr
-30,18 Tr
-6,92 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2,93%
35,21%
-110,59%
-8,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
269,18 N
5,37 Tr
1,81 Tr
3,74 Tr
Chi phí lãi suất
-3,23 Tr
-768,30 N
-268,70 N
-162,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-2,96 Tr
4,60 Tr
1,54 Tr
3,58 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
5,20 Tr
74,51 Tr
-27,31 Tr
-15,96 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-23,44 N
Các ứng dụng của Google