Finance

Danh sách
688809:SHA
Maxone Semiconductor (Suzhou) Co Ltd
435,14 CN¥
+1,91%
(+8,14) 1 ngày
16 thg 10, 14:06:14 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688809...
Mở
432,00 CN¥
Cao
439,65 CN¥
Thấp
430,01 CN¥
Vốn hoá thị trường
60,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,49 Tr
Khối lượng
686,45 N
Cổ tức
0,23%
Cổ tức hằng quý
0,25 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
117,59
Cao nhất trong 52 tuần
671,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
220,23 CN¥
EPS
3,70 CN¥
Số nhân viên
1 N
Mở
432,00 CN¥
Cao
439,65 CN¥
Thấp
430,01 CN¥
Vốn hoá thị trường
60,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,49 Tr
Khối lượng
686,45 N
Cổ tức
0,23%
Cổ tức hằng quý
0,25 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
117,59
Cao nhất trong 52 tuần
671,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
220,23 CN¥
EPS
3,70 CN¥
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Maxone Semiconductor (Suzhou) Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,13 N
Ngày thành lập28 thg 8, 2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
318,85 Tr
318,85 Tr
284,83 Tr
339,32 Tr
Giá vốn hàng bán
122,73 Tr
122,73 Tr
101,01 Tr
144,92 Tr
Chi phí doanh thu
122,73 Tr
122,73 Tr
101,01 Tr
144,92 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
32,56 Tr
32,56 Tr
34,58 Tr
43,98 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
24,96 Tr
24,96 Tr
23,65 Tr
35,37 Tr
Chi phí hoạt động
54,47 Tr
54,47 Tr
53,11 Tr
76,02 Tr
Tổng chi phí hoạt động
177,20 Tr
177,20 Tr
154,12 Tr
220,94 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
141,65 Tr
141,65 Tr
130,71 Tr
118,38 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-10,60 N
-10,60 N
580,91 N
-779,59 N
EBT bao gồm các mục bất thường
142,31 Tr
142,31 Tr
125,00 Tr
120,74 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
141,45 Tr
141,45 Tr
131,95 Tr
120,21 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,79 Tr
13,79 Tr
12,98 Tr
10,34 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,69%
9,69%
10,39%
8,57%
Chi phí hoạt động khác
-3,43 Tr
-3,43 Tr
-5,20 Tr
-3,33 Tr
Thu nhập ròng
128,52 Tr
128,52 Tr
112,01 Tr
110,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
40,31%
40,31%
39,33%
32,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
595,80 N
595,80 N
1,38 Tr
2,29 Tr
Chi phí lãi suất
-602,30 N
-602,30 N
-717,90 N
-448,06 N
Chi phí lãi suất ròng
-6,50 N
-6,50 N
666,87 N
1,84 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
157,05 Tr
157,05 Tr
144,11 Tr
137,19 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
134,72 N
134,72 N
-
792,96 N
Các ứng dụng của Google