Finance

Danh sách
688807:SHA
Xiamen Ux Ic Co Ltd
238,72 CN¥
+1,66%
(+3,90) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688807...
Mở
245,00 CN¥
Cao
249,00 CN¥
Thấp
235,07 CN¥
Vốn hoá thị trường
19,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,83 Tr
Khối lượng
1,07 Tr
Cổ tức
0,15%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
188,44
Cao nhất trong 52 tuần
518,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
185,00 CN¥
EPS
1,27 CN¥
Số nhân viên
163
Mở
245,00 CN¥
Cao
249,00 CN¥
Thấp
235,07 CN¥
Vốn hoá thị trường
19,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,83 Tr
Khối lượng
1,07 Tr
Cổ tức
0,15%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
188,44
Cao nhất trong 52 tuần
518,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
185,00 CN¥
EPS
1,27 CN¥
Số nhân viên
163
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Xiamen Ux Ic Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên163
Ngày thành lập10 thg 2, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webuxfastic.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
118,88 Tr
128,75 Tr
138,16 Tr
159,29 Tr
Giá vốn hàng bán
64,68 Tr
74,80 Tr
78,12 Tr
91,42 Tr
Chi phí doanh thu
64,68 Tr
74,80 Tr
78,12 Tr
91,42 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
23,56 Tr
26,53 Tr
20,77 Tr
22,11 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,82 Tr
21,49 Tr
18,23 Tr
16,02 Tr
Chi phí hoạt động
38,77 Tr
35,27 Tr
36,46 Tr
37,98 Tr
Tổng chi phí hoạt động
103,45 Tr
110,07 Tr
114,58 Tr
129,39 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
15,43 Tr
18,68 Tr
23,58 Tr
29,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-26,64 N
-16,07 N
-1,55 Tr
1,48 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
26,41 Tr
14,63 Tr
27,46 Tr
34,63 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
17,20 Tr
20,14 Tr
25,27 Tr
33,36 Tr
Chi phí thuế thu nhập
429,26 N
-559,85 N
883,73 N
1,03 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1,63%
-3,83%
3,22%
2,96%
Chi phí hoạt động khác
548,67 N
-13,58 Tr
-2,70 Tr
-1,21 Tr
Thu nhập ròng
25,98 Tr
15,19 Tr
26,57 Tr
33,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
21,86%
11,79%
19,23%
21,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,62 Tr
2,52 Tr
3,25 Tr
5,01 Tr
Chi phí lãi suất
-1,87 N
-22,63 N
-6,92 N
-33,53 N
Chi phí lãi suất ròng
2,62 Tr
2,50 Tr
3,24 Tr
4,98 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
21,46 Tr
24,61 Tr
29,30 Tr
36,62 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google