Finance

Danh sách
688805:SHA
Ningbo Jansen Superconducting Tech Co Ld
34,38 CN¥
-0,61%
(-0,21) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688805...
Mở
35,23 CN¥
Cao
35,45 CN¥
Thấp
34,25 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,14 Tr
Khối lượng
595,65 N
Cổ tức
0,87%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
56,65
Cao nhất trong 52 tuần
72,59 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
33,51 CN¥
EPS
0,61 CN¥
Số nhân viên
695
Mở
35,23 CN¥
Cao
35,45 CN¥
Thấp
34,25 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,14 Tr
Khối lượng
595,65 N
Cổ tức
0,87%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
56,65
Cao nhất trong 52 tuần
72,59 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
33,51 CN¥
EPS
0,61 CN¥
Số nhân viên
695
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ningbo Jansen Superconducting Tech Co Ld
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên695
Ngày thành lập11 thg 12, 2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
163,58 Tr
163,58 Tr
163,90 Tr
169,28 Tr
Giá vốn hàng bán
120,30 Tr
120,30 Tr
118,25 Tr
120,80 Tr
Chi phí doanh thu
120,30 Tr
120,30 Tr
118,25 Tr
120,80 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
8,87 Tr
8,87 Tr
9,88 Tr
11,60 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,72 Tr
8,72 Tr
8,89 Tr
7,81 Tr
Chi phí hoạt động
17,84 Tr
17,84 Tr
18,64 Tr
21,74 Tr
Tổng chi phí hoạt động
138,13 Tr
138,13 Tr
136,89 Tr
142,54 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
25,44 Tr
25,44 Tr
27,00 Tr
26,74 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-204,76 N
-204,76 N
-1,20 Tr
1,08 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
24,78 Tr
24,78 Tr
25,81 Tr
29,09 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
24,25 Tr
24,25 Tr
25,99 Tr
26,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,20 Tr
3,20 Tr
2,65 Tr
2,96 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,90%
12,90%
10,27%
10,16%
Chi phí hoạt động khác
-253,58 N
-253,58 N
365,69 N
499,10 N
Thu nhập ròng
21,58 Tr
21,58 Tr
23,16 Tr
26,13 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,19%
13,19%
14,13%
15,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
93,40 N
93,40 N
257,37 N
129,75 N
Chi phí lãi suất
-55,98 N
-55,98 N
-64,82 N
-4,62 N
Chi phí lãi suất ròng
37,42 N
37,42 N
192,55 N
125,13 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
29,47 Tr
29,47 Tr
31,06 Tr
30,84 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-9,85 N
-9,85 N
-
-94,46 N
Các ứng dụng của Google