Finance

Danh sách
688802:SHA
MetaX Integrated Circuits (Shangh) Co Ld
402,99 CN¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688802...
Vốn hoá thị trường
174,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,88 Tr
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
18.111,91
Cao nhất trong 52 tuần
1.033,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
392,20 CN¥
EPS
0,02 CN¥
Số nhân viên
1 N
Vốn hoá thị trường
174,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,88 Tr
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
18.111,91
Cao nhất trong 52 tuần
1.033,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
392,20 CN¥
EPS
0,02 CN¥
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
MetaX Integrated Circuits Co., Ltd is a Chinese technology company headquartered in Shanghai. The company develops general-purpose computing on graphics processing units for use in the field of artificial intelligence. It has been compared to Nvidia due to their similar focus. Wikipedia
Giới thiệu về MetaX Integrated Circuits (Shangh) Co Ld
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,06 N
Ngày thành lập14 thg 9, 2020
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
321,15 Tr
408,00 Tr
561,92 Tr
761,68 Tr
Giá vốn hàng bán
169,49 Tr
253,60 Tr
224,47 Tr
356,39 Tr
Chi phí doanh thu
169,49 Tr
253,60 Tr
224,47 Tr
356,39 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
240,12 Tr
332,05 Tr
253,35 Tr
271,46 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
96,47 Tr
213,62 Tr
125,09 Tr
154,14 Tr
Chi phí hoạt động
333,41 Tr
549,47 Tr
388,98 Tr
446,15 Tr
Tổng chi phí hoạt động
502,90 Tr
803,07 Tr
613,46 Tr
802,55 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-181,74 Tr
-395,07 Tr
-51,54 Tr
-40,87 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-302,56 N
-3,82 Tr
-9,70 Tr
9,90 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-158,16 Tr
-438,16 Tr
-98,47 Tr
937,28 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-158,08 Tr
-379,48 Tr
-40,89 Tr
-1,08 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,45 Tr
5,78 Tr
372,17 N
225,99 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-0,92%
-1,32%
-0,38%
24,11%
Chi phí hoạt động khác
-11,19 Tr
1,83 Tr
-8,51 Tr
8,62 Tr
Thu nhập ròng
-159,61 Tr
-443,94 Tr
-98,84 Tr
711,29 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-49,70%
-108,81%
-17,59%
93,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-1,33
-0,26
0,14
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
25,66 Tr
25,73 Tr
20,97 Tr
29,89 Tr
Chi phí lãi suất
-1,68 Tr
-1,63 Tr
-610,27 N
-601,68 N
Chi phí lãi suất ròng
23,97 Tr
24,10 Tr
20,35 Tr
29,29 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-162,02 Tr
-331,07 Tr
-20,75 Tr
-9,93 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-139,52 N
-
-604,11 N
Các ứng dụng của Google