Finance

Danh sách
688799:SHA
Hunan Warrant Pharmaceutical Co Ltd
46,50 CN¥
-1,40%
(-0,66) 1 ngày
15 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688799...
Mở
46,40 CN¥
Cao
48,09 CN¥
Thấp
46,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,66 Tr
Khối lượng
2,08 Tr
Cổ tức
0,38%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
26,38
Cao nhất trong 52 tuần
65,20 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
40,33 CN¥
EPS
1,76 CN¥
Số nhân viên
1 N
Mở
46,40 CN¥
Cao
48,09 CN¥
Thấp
46,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,66 Tr
Khối lượng
2,08 Tr
Cổ tức
0,38%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
26,38
Cao nhất trong 52 tuần
65,20 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
40,33 CN¥
EPS
1,76 CN¥
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hunan Warrant Pharmaceutical Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,33 N
Ngày thành lập30 thg 4, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
372,11 Tr
418,41 Tr
324,55 Tr
336,15 Tr
Giá vốn hàng bán
146,21 Tr
171,71 Tr
138,64 Tr
149,70 Tr
Chi phí doanh thu
146,21 Tr
171,71 Tr
138,64 Tr
149,70 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
21,39 Tr
33,80 Tr
21,01 Tr
32,75 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
151,42 Tr
176,85 Tr
128,44 Tr
113,95 Tr
Chi phí hoạt động
162,18 Tr
217,76 Tr
148,00 Tr
148,57 Tr
Tổng chi phí hoạt động
308,40 Tr
389,47 Tr
286,64 Tr
298,26 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
63,71 Tr
28,93 Tr
37,90 Tr
37,88 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,89 Tr
2,06 Tr
-667,11 N
-7,06 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
140,61 Tr
25,06 Tr
33,19 Tr
41,39 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
151,81 Tr
19,87 Tr
37,75 Tr
30,46 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,78 Tr
-6,09 Tr
6,31 Tr
3,67 Tr
Thuế suất hiệu dụng
4,11%
-24,30%
19,02%
8,86%
Chi phí hoạt động khác
-10,17 Tr
6,34 Tr
700,93 N
724,62 N
Thu nhập ròng
136,01 Tr
31,16 Tr
26,88 Tr
37,72 Tr
Biên lợi nhuận ròng
36,55%
7,45%
8,28%
11,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
89,80 Tr
-
1,68 Tr
2,40 Tr
Chi phí lãi suất
-
-10,14 Tr
-1,17 Tr
-1,36 Tr
Chi phí lãi suất ròng
89,80 Tr
-10,14 Tr
517,17 N
1,04 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
80,94 Tr
46,70 Tr
55,67 Tr
57,72 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
413,00
-
-
Các ứng dụng của Google