Finance

Danh sách
688798:SHA
Shanghai Awinic Technology Co Ltd
46,29 CN¥
-0,94%
(-0,44) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688798...
Mở
47,60 CN¥
Cao
48,00 CN¥
Thấp
46,01 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,06 Tr
Khối lượng
1,88 Tr
Cổ tức
0,93%
Cổ tức hằng quý
0,11 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
42,26
Cao nhất trong 52 tuần
85,87 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
46,01 CN¥
EPS
1,10 CN¥
Số nhân viên
970
Mở
47,60 CN¥
Cao
48,00 CN¥
Thấp
46,01 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,06 Tr
Khối lượng
1,88 Tr
Cổ tức
0,93%
Cổ tức hằng quý
0,11 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
42,26
Cao nhất trong 52 tuần
85,87 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
46,01 CN¥
EPS
1,10 CN¥
Số nhân viên
970
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai Awinic Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên970
Ngày thành lập18 thg 6, 2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webawinic.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
806,87 Tr
677,10 Tr
646,47 Tr
703,96 Tr
Giá vốn hàng bán
520,32 Tr
453,05 Tr
438,65 Tr
496,16 Tr
Chi phí doanh thu
520,32 Tr
453,05 Tr
438,65 Tr
496,16 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
163,60 Tr
141,55 Tr
127,91 Tr
153,99 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
68,13 Tr
66,77 Tr
56,77 Tr
57,43 Tr
Chi phí hoạt động
183,21 Tr
242,12 Tr
152,81 Tr
239,87 Tr
Tổng chi phí hoạt động
703,53 Tr
695,16 Tr
591,46 Tr
736,03 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
103,34 Tr
-18,06 Tr
55,01 Tr
-32,07 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
663,95 N
-1,25 Tr
-12,44 Tr
11,96 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
119,54 Tr
29,75 Tr
48,06 Tr
35,65 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
134,48 Tr
-12,51 Tr
50,37 Tr
-19,52 Tr
Chi phí thuế thu nhập
332,71 N
-11,53 Tr
-2,99 Tr
-8,17 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,28%
-38,75%
-6,22%
-22,93%
Chi phí hoạt động khác
-48,71 Tr
34,47 Tr
-34,01 Tr
28,54 Tr
Thu nhập ròng
119,21 Tr
41,28 Tr
51,05 Tr
43,82 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,77%
6,10%
7,90%
6,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
34,76 Tr
13,73 Tr
16,22 Tr
32,85 Tr
Chi phí lãi suất
-937,12 N
-815,08 N
-8,42 Tr
-10,61 Tr
Chi phí lãi suất ròng
33,82 Tr
12,92 Tr
7,80 Tr
22,23 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
126,40 Tr
5,50 Tr
78,57 Tr
-9,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-7,18 Tr
Các ứng dụng của Google