Finance

Danh sách
Tại sao 688796 giảm 4,88%?
Tìm hiểu sâu hơn
688796:SHA
Biocytogen Phrmutcls (Beijing) Co Ltd
85,99 CN¥
-4,88%
(-4,41) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688796...
Mở
93,56 CN¥
Cao
96,66 CN¥
Thấp
85,02 CN¥
Vốn hoá thị trường
33,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,97 Tr
Khối lượng
3,90 Tr
Chỉ số P/E
104,91
Cao nhất trong 52 tuần
154,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
48,06 CN¥
EPS
0,82 CN¥
Số nhân viên
2 N
Mở
93,56 CN¥
Cao
96,66 CN¥
Thấp
85,02 CN¥
Vốn hoá thị trường
33,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,97 Tr
Khối lượng
3,90 Tr
Chỉ số P/E
104,91
Cao nhất trong 52 tuần
154,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
48,06 CN¥
EPS
0,82 CN¥
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Biocytogen Phrmutcls (Beijing) Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,92 N
Ngày thành lập2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
319,92 Tr
437,93 Tr
433,06 Tr
508,33 Tr
Giá vốn hàng bán
108,15 Tr
102,19 Tr
91,46 Tr
61,86 Tr
Chi phí doanh thu
108,15 Tr
102,19 Tr
91,46 Tr
61,86 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
103,94 Tr
125,00 Tr
117,69 Tr
149,65 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
61,26 Tr
125,71 Tr
84,91 Tr
124,30 Tr
Chi phí hoạt động
177,20 Tr
260,43 Tr
207,66 Tr
266,43 Tr
Tổng chi phí hoạt động
285,34 Tr
362,61 Tr
299,13 Tr
328,30 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
34,57 Tr
75,31 Tr
133,93 Tr
180,04 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,05 Tr
-23,84 N
-8,66 Tr
8,66 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
69,46 Tr
58,95 Tr
105,29 Tr
143,28 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,96 Tr
71,36 Tr
109,36 Tr
137,63 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,33 Tr
-121,11 N
1,26 Tr
6,22 Tr
Thuế suất hiệu dụng
4,80%
-0,21%
1,19%
4,34%
Chi phí hoạt động khác
7,76 Tr
2,44 Tr
1,46 Tr
-3,91 Tr
Thu nhập ròng
66,13 Tr
59,07 Tr
104,03 Tr
137,06 Tr
Biên lợi nhuận ròng
20,67%
13,49%
24,02%
26,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
806,98 N
1,10 Tr
1,04 Tr
1,55 Tr
Chi phí lãi suất
-18,52 Tr
-16,55 Tr
-16,95 Tr
-19,06 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-17,72 Tr
-15,45 Tr
-15,91 Tr
-17,51 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
62,08 Tr
97,41 Tr
160,09 Tr
220,87 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-794,31 N
-208,67 N
-
-
Các ứng dụng của Google