Finance

Danh sách
688795:SHA
Moore Threads Technology Co Ltd
327,11 CN¥
+1,82%
(+5,84) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688795...
Mở
331,00 CN¥
Cao
339,50 CN¥
Thấp
323,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
166,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,81 Tr
Khối lượng
3,59 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
941,08 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
315,00 CN¥
EPS
-2,31 CN¥
Số nhân viên
1 N
Mở
331,00 CN¥
Cao
339,50 CN¥
Thấp
323,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
166,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,81 Tr
Khối lượng
3,59 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
941,08 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
315,00 CN¥
EPS
-2,31 CN¥
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Moore Threads Technology Co. Ltd is a Chinese company specializing in graphics processing unit design. Wikipedia
Giới thiệu về Moore Threads Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,27 N
Ngày thành lậpthg 10 2020
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmthreads.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
82,84 Tr
720,93 Tr
737,60 Tr
998,71 Tr
Giá vốn hàng bán
98,85 Tr
319,12 Tr
240,81 Tr
542,97 Tr
Chi phí doanh thu
98,85 Tr
319,12 Tr
240,81 Tr
542,97 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
303,96 Tr
444,34 Tr
369,02 Tr
400,12 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
136,73 Tr
256,66 Tr
149,53 Tr
159,61 Tr
Chi phí hoạt động
426,05 Tr
723,04 Tr
447,85 Tr
635,92 Tr
Tổng chi phí hoạt động
524,90 Tr
1,04 T
688,67 Tr
1,18 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-442,07 Tr
-321,23 Tr
48,93 Tr
-180,18 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-316,91 N
12,55 Tr
-1,11 Tr
57,54 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-452,58 Tr
-284,01 Tr
30,88 Tr
-47,64 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-446,86 Tr
-304,89 Tr
50,03 Tr
-180,07 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,05 N
-6,75 Tr
1,52 Tr
-6,72 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
2,38%
4,92%
14,10%
Chi phí hoạt động khác
-12,95 Tr
16,24 Tr
-71,75 Tr
71,37 Tr
Thu nhập ròng
-452,59 Tr
-277,26 Tr
29,36 Tr
-40,92 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-546,36%
-38,46%
3,98%
-4,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,24 Tr
17,92 Tr
20,87 Tr
20,32 Tr
Chi phí lãi suất
-15,16 Tr
-13,99 Tr
-18,65 Tr
-20,86 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,93 Tr
3,93 Tr
2,22 Tr
-534,52 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-407,86 Tr
-300,72 Tr
69,43 Tr
-131,07 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
12,15 N
-
8,47 N
Các ứng dụng của Google